Thêm game tại WuGames.ioTài trợKhám phá kho game trình duyệt miễn phí — chơi ngay, không tải, không đăng ký.Chơi ngay

Chuyển đổi đơn vị diện tích

Chuyển đổi giữa các đơn vị diện tích — mét vuông, centimet vuông, milimet vuông, kilomet vuông, hecta, inch vuông, feet vuông, yard vuông, dặm vuông và acre — bằng các hệ số đối chiếu trực tiếp với NIST và BIPM. Nhập một giá trị, kết quả tự cập nhật ngay.

Kiểm duyệt bởi WuTools Engineering Team · Cập nhật lần cuối

Cặp chuyển đổi phổ biến

Diện tích là gì và vì sao có nhiều đơn vị đến vậy?

Diện tích là kích thước của một bề mặt hai chiều — phép đo dùng cho bản vẽ mặt bằng, thửa đất, vải khổ, dàn pin mặt trời và mọi vùng phẳng cần định lượng. Đơn vị nhất quán của hệ SI là mét vuông (m²), định nghĩa là diện tích hình vuông có cạnh một mét. Từ một đơn vị duy nhất này, mọi diện tích hệ mét được suy ra bằng cách bình phương chiều dài tương ứng: 1 cm² = 10⁻⁴ m², 1 km² = 10⁶ m², và cứ thế. Hecta (ha = 10 000 m² = hình vuông cạnh 100 m) là đơn vị ngoài SI nhưng được BIPM chấp nhận sử dụng cùng SI vì cho con số dễ đọc khi nói về nông trại, công viên, lô đất đô thị.

Lý do tồn tại nhiều đơn vị diện tích là do lịch sử, không phải khoa học. Acre — đúng 4046,8564224 m² từ hiệp định quốc tế năm 1959 — bắt nguồn từ dải đất một đôi bò có thể cày trong một ngày. Feet vuông, yard vuông và dặm vuông xuất phát từ chiều dài tập quán Anh, vẫn còn ở Mỹ và (cho bất động sản và sân vườn) ở Anh. Tại Việt Nam, ngoài các đơn vị quốc tế, người dân nông thôn vẫn dùng sào, công, mẫu với giá trị thay đổi theo vùng: 1 sào ≈ 360 m² ở miền Bắc, ≈ 500 m² ở miền Trung, và 1 công = 1000 m² ở miền Tây Nam Bộ. Mẫu Bắc Bộ = 10 sào = 3600 m²; mẫu Trung Bộ = 5000 m²; mẫu Nam Bộ trùng với hectare = 10 000 m² ở phía Nam. Khi mua bán đất nông nghiệp luôn cần xác nhận quy ước vùng. Sổ đỏ và giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hiện đại ghi diện tích theo m² hoặc ha thống nhất.

Giải thích từng đơn vị diện tích

Mét vuông (m²) và bội số thập phân — gốc của hệ SI

Mét vuông là đơn vị nhất quán của hệ SI cho diện tích: 1 m² là diện tích hình vuông cạnh 1 m. Centimet vuông (cm² = 10⁻⁴ m²) là chuẩn cho mẫu vải, sơ đồ mạch điện tử và thông số tế bào quang điện; milimet vuông (mm² = 10⁻⁶ m²) cho tiết diện dây và dầm; kilomet vuông (km² = 10⁶ m²) cho thành phố, hồ và quốc gia nhỏ. Sơ đồ mặt bằng nhà tại Việt Nam và toàn cầu đều ghi m².

Hecta (ha) — đơn vị diện tích đất thực dụng

Một hecta đúng bằng 10 000 m² — diện tích hình vuông cạnh 100 m, hoặc khoảng 2,471 acre. Tuy không thuộc SI chính thức, hecta là đơn vị tiêu chuẩn cho nông nghiệp và lâm nghiệp ở các nước theo hệ mét (gồm Việt Nam, Pháp, Đức, Brazil, Trung Quốc và phần lớn châu Phi, châu Á). Quy mô nông trại, vườn vải, vườn cao su, diện tích vườn quốc gia và tốc độ phá rừng đều báo cáo bằng hecta. "Một héc" trong tiếng Việt nông thôn nghĩa chính xác là 10 000 m².

Feet vuông (ft²) và inch vuông (in²) — đơn vị Anh-Mỹ

1 ft² = 0,09290304 m² (đúng theo feet quốc tế 1959 = 0,3048 m). 1 in² = 0,00064516 m² = 6,4516 cm². Feet vuông là đơn vị trên tin đăng bất động sản Mỹ ("nhà 1500 sq ft"), hợp đồng thuê thương mại và báo giá làm mái. Inch vuông còn dùng cho khuôn tem, wafer bán dẫn và tham chiếu áp suất (psi = pound trên inch vuông).

Yard vuông (yd²) — thảm và vải

1 yd² = 9 ft² = 0,83612736 m² đúng. Yard vuông là đơn vị truyền thống cho thảm, vải khổ và một số sân thi đấu Mỹ. Vải hiện đại chủ yếu bán theo mét dài (khổ cố định) hơn là theo diện tích, nhưng thảm thương mại tại Mỹ vẫn báo giá theo yard vuông. Tại Việt Nam yard vuông gần như không xuất hiện ngoài sản phẩm nhập khẩu.

Acre (ac) và dặm vuông (mi²) — đất đai quy mô lớn

1 acre = 43 560 ft² = 4046,8564224 m² đúng. Acre là đơn vị khảo sát đất đai chủ yếu ở Mỹ, Anh (đất nông nghiệp), Canada (không chính thức) và Úc (không chính thức). 1 dặm vuông = 640 acre = 2,589988110336 km². Đây là đơn vị tự nhiên cho bản đồ Cục Khảo sát Địa chất Mỹ, ranh giới lưu vực và bản đồ quy hoạch, cũng là cơ sở của Hệ Khảo sát Đất Công Mỹ (lưới township-section định nghĩa hầu hết đất nông thôn miền Trung Tây và miền Tây Mỹ).

Đơn vị truyền thống Việt Nam — sào, công, mẫu

Khi mua bán hoặc nói về đất nông nghiệp tại Việt Nam, các đơn vị cũ vẫn rất phổ biến và khác nhau theo vùng. Sào miền Bắc ≈ 360 m² (1 mẫu Bắc Bộ = 10 sào = 3600 m²). Sào Trung Bộ ≈ 500 m² (1 mẫu = 10 sào = 5000 m²). Công Nam Bộ = 1000 m² (1 mẫu Nam Bộ = 10 công = 10 000 m² = 1 ha). Vì giá trị thay đổi theo vùng, sổ đỏ và hợp đồng giao dịch hiện đại bắt buộc ghi diện tích theo m² hoặc ha. Khi giao dịch nói "đất 5 sào" cần hỏi rõ "sào miền nào"; ngược lại "5 ha cao su" thì luôn rõ ràng = 50 000 m². Các đơn vị này không nằm trong bộ chuyển đổi phía trên (vì theo chuẩn quốc tế), nhưng ghi nhớ: 1 sào Bắc Bộ ≈ 360 m², 1 công Nam Bộ = 1000 m², 1 ha = 10 công Nam Bộ.

Ứng dụng thực tế và đơn vị nào đi với ngành nào

  • Bất động sản — nhà ở: Tại Việt Nam và các nước hệ mét, nhà phố và căn hộ ghi diện tích theo m² (căn hộ 70 m², 90 m²; nhà phố 4×16 m = 64 m² đất, sàn xây dựng 200 m²). Mỹ và một phần Anh dùng feet vuông; Nhật Bản và Đài Loan dùng tsubo hoặc ping. Khi xem tin đăng từ thị trường khác, hãy đổi cẩn thận — môi giới đôi khi làm tròn để nhà nghe "to" hơn.
  • Nông nghiệp và lâm nghiệp: Quy mô trang trại báo cáo theo hecta gần như mọi nơi trừ Mỹ, Anh và vài nước còn dùng acre. 1 ha ≈ 2,471 ac. Trang trại canh tác tiêu biểu ở châu Âu 50–200 ha; cánh đồng ngũ cốc miền Trung Tây Mỹ 200–2000 ac (≈ 81–810 ha). Tại Việt Nam, nông dân Đồng bằng sông Cửu Long thường nói diện tích lúa theo công (1000 m²) hoặc ha; vườn cà phê Đắk Lắk theo ha; vườn vải Bắc Giang theo sào hoặc ha tuỳ ngữ cảnh.
  • Xây dựng và lợp mái: Lợp mái dân dụng tại Mỹ báo theo "square" (1 square = 100 ft² ≈ 9,29 m²) ngói. Đổ bê tông và ốp gạch dùng m² ở thị trường mét. Vách thạch cao, cách nhiệt và sàn laminate bán theo tấm hoặc thùng, độ phủ ghi trên bao bì theo m² hoặc ft².
  • Pin mặt trời và dàn PV: Báo giá điện mặt trời thương mại dùng kW hoặc MW công suất danh định, nhưng diện tích vật lý mới quyết định thiết kế. Dàn áp mái dân dụng 6 kW chiếm khoảng 30–40 m² (≈ 320–430 ft²); nhà máy PV quy mô tiện ích 100 MW phủ khoảng 1,5 km² (≈ 370 ac). Tại Việt Nam, các dự án điện mặt trời Ninh Thuận, Bình Thuận thường công bố diện tích theo ha.
  • Khảo sát đất đai — Mỹ: Hệ Khảo sát Đất Công Mỹ chia đất thành township (36 mi²), section (1 mi² = 640 ac) và các phân khu của section: nửa, một-tư, một phần mười sáu (40 ac). Mô tả tài sản như "NE¼ của SW¼ của Section 14" xác định một thửa 40 ac. Ngoài 13 thuộc địa gốc, lưới này chi phối hầu hết quyền sở hữu đất nông thôn Mỹ.
  • Bản đồ và atlas: Diện tích quốc gia và châu lục ghi theo km². Nga đứng đầu với 17 098 246 km²; Mỹ đứng thứ ba với 9 833 517 km²; Việt Nam 331 690 km²; Pháp 643 801 km² (gồm hải ngoại). Diện tích đô thị ghi km² trong phần lớn atlas hệ mét và mi² trong atlas nội địa Mỹ. Hà Nội có diện tích 3 358 km², TP. HCM 2 095 km².
  • Cháy rừng: Phạm vi cháy rừng báo theo hecta (toàn cầu) hoặc acre (Mỹ). Mùa hè đen Úc 2020 đốt khoảng 18,6 triệu ha (≈ 46 triệu ac); cháy Camp California 2018 phủ 62 053 ac (≈ 25 100 ha). Tại Việt Nam, các vụ cháy rừng U Minh Hạ thường báo cáo diện tích bị cháy theo ha. Quy đổi: 1 ha = 2,471 ac, 1 mi² ≈ 259 ha.

1 đơn vị bằng bao nhiêu mét vuông?

Đơn vịGiá trị theo mét vuông (m²)
1 m² (Square meter)1 Pa
1 cm² (Square centimeter)0.0001 Pa
1 mm² (Square millimeter)0.000001 Pa
1 km² (Square kilometer)1000000 Pa
1 ha (Hectare)10000 Pa
1 in² (Square inch)0.00064516 Pa
1 ft² (Square foot)0.09290304 Pa
1 yd² (Square yard)0.83612736 Pa
1 mi² (Square mile)2589988.110336 Pa
1 ac (Acre)4046.8564224 Pa

Câu hỏi thường gặp về đơn vị diện tích

Làm sao chuyển đổi giữa hai đơn vị diện tích bất kỳ?

Nhân với hệ số quy về mét vuông của đơn vị nguồn rồi chia cho hệ số của đơn vị đích. Ví dụ: 2 acre sang hecta → 2 × 4046,8564224 ÷ 10000 = 0,8094 ha. Bộ chuyển đổi phía trên thực hiện việc này theo thời gian thực.

Acre và hecta có giống nhau không?

Không — acre nhỏ hơn. 1 acre = 4046,8564224 m²; 1 hecta = 10 000 m². Tức là 1 ha ≈ 2,471 acre, hoặc 1 acre ≈ 0,4047 ha. Một hecta hình vuông có cạnh 100 m; một acre hình vuông có cạnh khoảng 63,6 m.

Làm sao chuyển feet vuông sang mét vuông?

Nhân số ft² với 0,09290304 để ra m². Ví dụ: 100 ft² = 9,29 m²; 1500 ft² = 139,4 m²; 2500 ft² = 232,3 m². Chiều ngược lại, chia cho 0,09290304 (hoặc nhân với 10,7639). 1 m² ≈ 10,76 ft².

Vì sao quy đổi là 1 ft² = 0,0929 m² mà không phải 0,3048 m²?

Vì diện tích là chiều dài bình phương. 1 ft = 0,3048 m, nên 1 ft² = (0,3048)² m² = 0,09290304 m². Nguyên tắc này áp dụng cho mọi quy đổi diện tích — luôn bình phương hệ số chiều dài. Quên bình phương là lỗi phổ biến nhất khi tỉ lệ bản vẽ.

1 sào, 1 công, 1 mẫu Việt Nam bằng bao nhiêu m²?

Phụ thuộc vùng. Sào miền Bắc ≈ 360 m² (1 mẫu Bắc Bộ = 3600 m²); sào miền Trung ≈ 500 m² (1 mẫu = 5000 m²); công miền Nam = 1000 m² (1 mẫu Nam Bộ = 1 ha = 10 000 m²). Vì khác nhau theo vùng, hợp đồng và sổ đỏ hiện đại đều phải ghi diện tích theo m² hoặc ha. Khi nói "5 sào" nông thôn cần kiểm tra vùng để biết chính xác.

Hệ số chuyển đổi ở đây chính xác đến đâu?

Toàn bộ hệ số đều chính xác theo định nghĩa quốc tế: 1 ft = 0,3048 m đúng (feet quốc tế 1959), nên 1 ft² = 0,09290304 m² đúng. 1 acre = 4046,8564224 m² đúng. Hiển thị làm tròn đến mười chữ số có nghĩa, vượt xa độ phân giải của mọi khảo sát hoặc bản vẽ xây dựng.

Vì sao bản đồ địa chính Mỹ có "chain" và "link"?

Chain khảo sát (chain Gunter) = 66 ft = 20,117 m; 100 link = 1 chain. 10 chain vuông = 1 acre. Các đơn vị này xuất hiện trong sổ đỏ Mỹ cũ và văn bản Hệ Khảo sát Đất Công. Khảo sát viên hiện đại ghi mét và feet, nhưng các mô tả lịch sử vẫn có hiệu lực pháp lý.

"Square" lợp mái có giống square foot không?

Không. Một "square" lợp mái bằng 100 feet vuông (≈ 9,29 m²). Đó là đơn vị thợ lợp mái dùng để báo giá ngói và nhân công — "mái 30 square" nghĩa là khoảng 3000 ft² ≈ 279 m² bề mặt mái. Đơn vị nghề cũ này không chuẩn hoá quốc tế, ở thị trường mét luôn cần xác nhận với nhà thầu.

Đơn vị nào nên dùng cho công bố khoa học?

ISO 80000-3 và đa số tạp chí yêu cầu đơn vị SI, nên hãy dùng m² hoặc km². Hecta được chấp nhận sử dụng cùng SI trong nông học, sinh thái và lâm nghiệp. Acre và feet vuông chỉ xuất hiện khi mô tả khảo sát đất đặc thù Mỹ hoặc thiết bị lịch sử — và ngay cả khi đó kèm giá trị SI trong ngoặc đơn là yêu cầu hiện đại.

Có thể tạo liên kết đến một phép chuyển đổi cụ thể không?

Có. URL được cập nhật khi bạn đổi đơn vị và giá trị, nên chỉ cần sao chép thanh địa chỉ sau khi đổi. Ví dụ: ?from=ac&to=ha&x=2.

Tài liệu tham khảo

  1. NIST Special Publication 811 — Guide for the Use of the International System of Units (SI)
  2. BIPM SI Brochure (9th edition, 2019)
  3. ISO 80000-3:2019 — Quantities and units, Part 3: Space and time
  4. NIST Handbook 44 — Specifications, Tolerances, and Other Technical Requirements for Weighing and Measuring Devices

Các bộ chuyển đổi chuyên dụng