Thêm game tại WuGames.ioTài trợKhám phá kho game trình duyệt miễn phí — chơi ngay, không tải, không đăng ký.Chơi ngay

Chuyển đổi đơn vị độ dài

Chuyển đổi giữa các đơn vị độ dài — mét, kilomet, centimet, milimet, inch, foot, yard, dặm và nhiều hơn — bằng các hệ số chính xác từ thoả thuận quốc tế yard/pound 1959 và đối chiếu với NIST SP 811. Nhập một giá trị, kết quả tự cập nhật ngay.

Kiểm duyệt bởi WuTools Engineering Team · Cập nhật lần cuối

Cặp chuyển đổi phổ biến

Vì sao có nhiều đơn vị độ dài và chúng liên hệ thế nào?

Độ dài là phép đo cơ bản nhất con người thực hiện: nó trả lời câu hỏi "bao xa", "cao bao nhiêu", "dài bao nhiêu". Đơn vị cơ sở SI cho độ dài là mét (m), từ năm 1983 được định nghĩa là khoảng cách ánh sáng đi trong chân không trong 1/299.792.458 giây — gắn với hằng số ổn định nhất mà khoa học biết. Mọi đơn vị độ dài khác hiện đều được định nghĩa là bội hoặc ước số chính xác của mét.

Hai họ đơn vị song song chiếm phần lớn đời sống: hệ mét (milimet, centimet, mét, kilomet) dùng ở hầu hết các nước, và hệ Anh-Mỹ (inch, foot, yard, mile) chủ yếu ở Hoa Kỳ. Từ 1959, hai hệ liên kết bằng định nghĩa số nguyên chính xác: 1 inch = 25,4 mm đúng, nên mọi quy đổi giữa hai hệ đều là số hữu tỉ chính xác chứ không phải gần đúng. Tại Việt Nam, tiếng địa phương vẫn dùng các đơn vị truyền thống: phân = 1 cm, tấc = 10 cm, thước = 1 m — bạn vẫn nghe người miền Tây đo vải bằng "thước" trong khi giấy chứng nhận đất ghi mét vuông.

Các đơn vị độ dài, chi tiết

Mét (m) — đơn vị cơ sở của hệ SI

Mét là đơn vị cơ sở SI cho độ dài. Ban đầu được định nghĩa là một phần mười triệu khoảng cách từ xích đạo đến cực Bắc, năm 1983 được tái định nghĩa theo tốc độ ánh sáng. Hầu hết công việc kỹ thuật, khoa học và xây dựng ở các nước hệ mét — bao gồm Việt Nam — sử dụng trực tiếp mét hoặc bội số thập phân của nó (mm, cm, km).

Centimet (cm) và milimet (mm) — đơn vị làm việc hằng ngày

1 cm = 10 mm = 0,01 m. Centimet thống trị đo đạc đời thường (chiều cao người, khổ giấy), còn milimet là chuẩn cho bản vẽ kỹ thuật và dung sai gia công. Tại Việt Nam, người ta gọi 1 cm là "phân", và bảng chỉ số áo quần thường ghi cm — ví dụ áo size L vòng ngực 100 cm.

Kilomet (km) — quãng đường và di chuyển

1 km = 1.000 m. Dùng cho khoảng cách đường bộ, chạy bộ, đạp xe, địa lý và thiên văn ở quy mô nhỏ. 1 km ≈ 0,621 dặm, nên đường chạy 5K dài khoảng 3,1 dặm. Biển báo trên Quốc lộ 1A, ghi km, và "cây số" trong tiếng Việt chính là kilomet.

Inch — đơn vị nền tảng của hệ Anh-Mỹ

Từ 1959 được định nghĩa chính xác bằng 25,4 mm. Tại Việt Nam, inch xuất hiện ở đường kính màn hình ("laptop 15 inch"), kích thước lốp xe ("vành 17 inch"), đường ống nước, ốc vít và vô số thông số kỹ thuật nhập khẩu. 12 in = 1 ft, 36 in = 1 yd, 63.360 in = 1 dặm.

Foot (ft) và yard (yd) — xây dựng và thể thao

1 ft = 12 in = 0,3048 m đúng; 1 yd = 3 ft = 0,9144 m. Foot là chuẩn cho chiều cao người ở Mỹ và Anh (5 ft 10 in là chiều cao trưởng thành phổ biến). Yard vẫn được dùng trên sân bóng bầu dục Mỹ (100 yd giữa hai vạch goal) và trong đo vải.

Dặm (mi) và hải lý (nmi) — quãng đường dài

Dặm Anh-Mỹ là 5.280 ft = 1.609,344 m, dùng cho khoảng cách đường bộ ở Mỹ và Anh. Hải lý đúng bằng 1.852 m — định nghĩa là 1 phút cung dọc kinh tuyến — và là đơn vị chuẩn quốc tế cho hàng hải và hàng không, kể cả Tổng công ty Hàng hải Việt Nam (VIMC). Tốc độ tính bằng knot = hải lý/giờ.

Micromet (μm) và nanomet (nm) — quy mô nhỏ

1 μm = 0,001 mm = 1.000 nm. Dùng trong sinh học tế bào (hồng cầu ~7 μm), node công nghệ bán dẫn (hiện ở mức nm), và bước sóng ánh sáng (ánh sáng nhìn thấy 400–700 nm).

Ứng dụng thực tế và đơn vị nào đi với ngành nào

  • Chiều cao người: Việt Nam và các nước hệ mét ghi chiều cao theo cm (170 cm) hoặc m (1,70 m). Mỹ và Anh dùng foot và inch (5 ft 7 in). 5 ft 7 in ≈ 170,18 cm.
  • Khoảng cách đường bộ: Việt Nam: km trên biển báo và đồng hồ công-tơ-mét. Mỹ và Anh: dặm. 100 km/h ≈ 62 mph; biển 'tốc độ tối đa 60' ở mỗi nước có ý nghĩa khác nhau hoàn toàn.
  • Màn hình và TV: Đường chéo màn hình quy ước là inch ở mọi quốc gia, kể cả Việt Nam. TV 55 inch có đường chéo 139,7 cm.
  • Xây dựng và sửa nhà: Bản vẽ thi công ở Việt Nam dùng mm cho chi tiết và m cho kích thước phòng. Vữa, gạch, thép — tất cả ghi mm. Còn ống nước thường có cả đơn vị inch (ống 21 = ½").
  • Hàng hải và hàng không: Tất cả các nước dùng hải lý cho khoảng cách trên biển và trên không; tốc độ tính bằng knot. Tầm nhìn thông báo bằng km ở Việt Nam, dặm theo luật ở Mỹ.
  • Dung sai gia công: Bản vẽ kỹ thuật ghi mm với dung sai thường ±0,01 mm hoặc chặt hơn. Bản vẽ Anh-Mỹ dùng inch với dung sai "thou" (1/1000 inch) — 0,001 in = 0,0254 mm.
  • Thể thao: Đường chạy điền kinh Olympic 400 m; sân bóng đá theo tiêu chuẩn FIFA dài 100–110 m, rộng 64–75 m; bể bơi tiêu chuẩn 50 m hoặc 25 m.

1 đơn vị bằng bao nhiêu mét?

Đơn vịGiá trị theo mét (m)
1 nm (Nanometer)0.000000001 Pa
1 μm (Micrometer)0.000001 Pa
1 mm (Millimeter)0.001 Pa
1 cm (Centimeter)0.01 Pa
1 m (Meter)1 Pa
1 km (Kilometer)1000 Pa
1 in (Inch)0.0254 Pa
1 ft (Foot)0.3048 Pa
1 yd (Yard)0.9144 Pa
1 mi (Mile)1609.344 Pa
1 nmi (Nautical mile)1852 Pa

Câu hỏi thường gặp về đơn vị độ dài

Làm sao chuyển đổi giữa hai đơn vị độ dài bất kỳ?

Nhân với hệ số quy về mét của đơn vị nguồn rồi chia cho hệ số của đơn vị đích. Ví dụ: 12 inch sang centimet → 12 × 0,0254 ÷ 0,01 = 30,48 cm. Bộ chuyển đổi phía trên thực hiện việc này theo thời gian thực.

1 inch có đúng bằng 2,54 cm không?

Đúng — theo thoả thuận quốc tế từ 1959, 1 inch = 25,4 mm = 2,54 cm chính xác. Đây là một định nghĩa, không phải phép đo, nên mọi quy đổi inch ↔ cm đều là số hữu tỉ chính xác.

1 mét bằng bao nhiêu foot?

1 m = 1 ÷ 0,3048 ≈ 3,2808399 ft. Tức 1 mét chỉ hơn 3 foot 3 inch một chút. Cách nhớ nhanh: mét × 3,28 ≈ foot, sai số dưới 0,03%.

1 dặm bằng bao nhiêu kilomet?

1 dặm = 1,609344 km chính xác, và 1 km = 0,621371192 dặm. Cuộc chạy 5K là 3,107 dặm; marathon (42,195 km) là 26,219 dặm.

Khác biệt giữa dặm thường và hải lý là gì?

Dặm thường (1,609344 km) là dặm hợp pháp dùng trên đất liền ở Mỹ và Anh. Hải lý (1,852 km) đúng bằng một phút cung dọc kinh tuyến và là đơn vị chuẩn quốc tế trên biển và trên không. 1 hải lý ≈ 1,151 dặm thường.

Làm sao đọc chiều cao 5'7"?

Nghĩa là 5 foot 7 inch. Quy đổi: nhân số foot với 12, cộng số inch, rồi nhân với 2,54 cm: (5 × 12 + 7) × 2,54 = 170,18 cm hay 1,70 m — chiều cao trung bình của một người đàn ông Việt Nam khoẻ mạnh.

Vì sao Mỹ vẫn dùng inch và foot?

Chi phí chuyển đổi: mọi biển báo đường, bản vẽ xây dựng, kích thước ốc vít và nhãn sản phẩm đều phải đổi. Vài nỗ lực chuyển sang hệ mét những năm 1970 đã thất bại. Một số ngành kỹ thuật ở Mỹ (y khoa, khoa học, quân sự, đua xe) đã dùng hệ mét nội bộ.

Có đơn vị độ dài nào không nên gặp?

Chain (66 ft), furlong (660 ft) và rod (16,5 ft) chỉ xuất hiện trong các bản đồ địa chính cũ. Fathom (6 ft) thỉnh thoảng dùng trong hàng hải. Trong kỹ thuật hiện đại đừng dùng các đơn vị này — bám vào mm, m, km, in, ft, yd, dặm.

Hệ số chuyển đổi ở đây chính xác đến đâu?

Toàn bộ hệ số là chính xác theo định nghĩa: 1 in = 25,4 mm, 1 ft = 0,3048 m, 1 dặm = 1609,344 m, 1 hải lý = 1852 m. Kết quả hiển thị làm tròn đến mười chữ số có nghĩa, vượt xa độ chính xác của bất kỳ phép đo thực tế nào.

Có thể tạo liên kết đến một phép chuyển đổi cụ thể không?

Có. URL được cập nhật khi bạn đổi đơn vị và giá trị, nên chỉ cần sao chép thanh địa chỉ sau khi đổi. Ví dụ: ?from=cm&to=in&x=170.

Tài liệu tham khảo

  1. NIST Special Publication 811 — Guide for the Use of the International System of Units (SI)
  2. BIPM SI Brochure (9th edition, 2019)
  3. ISO 80000-3:2019 — Quantities and units, Part 3: Space and time
  4. NIST Handbook 44 — Specifications, Tolerances, and Other Technical Requirements for Weighing and Measuring Devices

Các bộ chuyển đổi độ dài chuyên dụng