Chuyển đổi Yard (thước Anh) sang Mét
Chuyển đổi yard sang mét (yd sang m) tức thì. Công cụ miễn phí cho thể thao, vải và xây dựng với công thức, ví dụ và bảng đầy đủ.
Tất cả đơn vị độ dài trong một trang — thử bộ chuyển đổi tổng hợp→Cách chuyển đổi yard sang mét?
Chuyển đổi yard sang mét kết nối hệ Anh-Mỹ và hệ mét cho điền kinh, vải, xây dựng và vận chuyển quốc tế. Yard quốc tế được định nghĩa đúng bằng 0,9144 mét, nên bạn nhân yard với 0,9144 để ra mét. Tham chiếu nhanh: 1 yard là 0,9144 m, 10 yard là 9,144 m, và 100 yard (sân bóng bầu dục Mỹ không tính vùng cấm địa) bằng đúng 91,44 mét. Công cụ của chúng tôi xử lý số thập phân, số lớn và cả yard lẻ với độ chính xác sáu chữ số thập phân cho các ứng dụng kỹ thuật.
d(m) = d(yd) × 0.9144
Ví dụ
Chuyển đổi 1 yard sang mét:
d(m) = 1yd × 0.9144 = 0.9144m
Một yard bằng bao nhiêu mét?
Có chính xác 0,9144 mét trong một yard. Đây là mối quan hệ được định nghĩa chính xác từ năm 1959, không phải xấp xỉ. Nó có nghĩa yard ngắn hơn mét một chút, khoảng 8,56 centimét hay 3,37 inch. Sự chênh lệch nhỏ này quan trọng trong điền kinh: cự ly 100 yard là 91,44 mét, ngắn hơn rõ rệt so với cự ly 100 mét quốc tế. Kỹ sư và người đo đạc chuyển bản vẽ hệ Anh cũ sang bản vẽ hệ mét dùng hệ số chính xác này để tránh sai số tích lũy trên khoảng cách dài.
Một mét bằng bao nhiêu yard?
Có khoảng 1,09361 yard trong một mét, số nghịch đảo của 0,9144. Vậy mét dài hơn yard khoảng 9,36 phần trăm. Các mốc hữu ích: 50 mét khoảng 54,7 yard, 100 mét khoảng 109,4 yard, và 1 kilômét bằng khoảng 1.093,6 yard. Vận động viên nhận thấy sự khác biệt: cuộc đua 100 mét dài hơn một chút so với chạy nước rút 100 yard, nên vận động viên Mỹ tham gia giải quốc tế thường thêm một phần mười giây vào thời gian 100 yard để ước lượng tương đương 100 mét.
Công thức chuyển đổi là gì?
Công thức là mét bằng yard nhân với 0,9144. Để đảo ngược, chia mét cho 0,9144 (hoặc nhân với 1,09361) để ra yard. Ví dụ: 5 yard nhân 0,9144 bằng 4,572 mét, và 10 yard bằng đúng 9,144 mét. Hệ số 0,9144 là giá trị chính xác được định nghĩa bởi thỏa thuận quốc tế, không phải xấp xỉ đo được, nên phép tính có thể thực hiện với bất kỳ độ chính xác nào cần thiết mà không phải làm tròn hệ số chuyển đổi.

Tại sao điền kinh dùng cả yard và mét?
Hầu hết các nước chuyển sang mét trong cuộc chuyển đổi hệ mét thế kỷ 20, nhưng Mỹ và một phần Anh giữ yard cho các sự kiện truyền thống. Bóng bầu dục Mỹ vẫn dùng yard (sân 100 yard). Điền kinh trung học Mỹ chạy yard cho đến những năm 1970 nhưng nay dùng mét để phù hợp Olympic. Bơi lội có cự ly dài (50 m) và cự ly ngắn (25 yard ở bể đại học Mỹ). Chuyển đổi giúp huấn luyện viên dịch thời gian tập luyện và kỷ lục lịch sử qua các hệ đo lường.
Làm sao đổi sân 100 yard sang mét?
Nhân 100 với 0,9144 để ra đúng 91,44 mét. Đó là chiều dài thi đấu của sân bóng bầu dục Mỹ, không kể hai vùng cấm địa 10 yard. Tính cả vùng cấm địa, sân đầy đủ là 120 yard hay 109,728 mét. Ngược lại, sân bóng đá thường dài 100 đến 110 mét, dài hơn một chút so với mặt sân bóng bầu dục. Hiểu các phép đổi này giúp người hâm mộ quốc tế so sánh kích thước sân và giúp nhân viên bảo trì chuyển đổi thông số kỹ thuật giữa các hệ đo lường.
Yard chính xác là gì?
Yard quốc tế đúng bằng 0,9144 mét, được định nghĩa bởi Hiệp định Yard và Pound Quốc tế năm 1959 ký bởi các quốc gia nói tiếng Anh chính. Trước đó, mỗi nước có yard riêng hơi khác nhau. Ngày nay yard vẫn dùng hằng ngày ở Mỹ và Anh cho sân thể thao, đo vải và khoảng cách xây dựng ngắn. Yard được chia thành 3 feet, mỗi foot 12 inch, cho 36 inch mỗi yard. Trong hệ mét, yard nằm giữa 91 cm và 92 cm.
Mét chính xác là gì?
Mét là đơn vị cơ sở của độ dài trong hệ SI, được định nghĩa từ năm 1983 là khoảng cách ánh sáng truyền trong chân không trong đúng 1/299.792.458 giây. Điều này gắn mét với tốc độ ánh sáng phổ quát, làm nó có thể tái tạo ở bất cứ đâu trong vũ trụ. Mét ban đầu được định nghĩa năm 1793 là một phần mười triệu khoảng cách từ xích đạo đến Bắc Cực qua Paris. Ngày nay nó là nền tảng cho mọi phép đo hệ mét: kilômét cho đường bộ, centimét cho vật dụng hằng ngày, và milimét cho công việc chính xác.
Bảng chuyển đổi yard sang mét phổ biến
| Yards (yd) | Meters (m) |
|---|---|
| 1 yd | 0,9144 m |
| 2 yd | 1,8288 m |
| 3 yd | 2,7432 m |
| 4 yd | 3,6576 m |
| 5 yd | 4,572 m |
| 6 yd | 5,4864 m |
| 7 yd | 6,4008 m |
| 8 yd | 7,3152 m |
| 9 yd | 8,2296 m |
| 10 yd | 9,144 m |
| 15 yd | 13,716 m |
| 20 yd | 18,288 m |
| 25 yd | 22,86 m |
| 50 yd | 45,72 m |
| 100 yd | 91,44 m |
