Chuyển đổi Yard (thước Anh) sang Miles (dặm)
Chuyển đổi yard sang dặm (yd sang mi) tức thì. Công cụ miễn phí với độ chính xác 6 chữ số thập phân, công thức và bảng tra cứu đầy đủ.
Tất cả đơn vị độ dài trong một trang — thử bộ chuyển đổi tổng hợp→Cách chuyển đổi yard sang dặm?
Chuyển đổi yard sang dặm là tác vụ phổ biến trong điền kinh, quy hoạch đường bộ Hoa Kỳ và đo lường theo hệ Anh-Mỹ. Một dặm bằng đúng 1.760 yard, vì vậy phép tính rất đơn giản: lấy yard chia cho 1.760. Để nhẩm nhanh, 880 yard là nửa dặm, 1.760 yard là một dặm chẵn, và một vòng sân điền kinh 440 yard là một phần tư dặm. Công cụ của chúng tôi xử lý số nguyên, số thập phân và giá trị rất lớn với độ chính xác sáu chữ số thập phân cùng phân tích từng bước rõ ràng cho mỗi phép chuyển đổi.
d(mi) = d(yd) × 0.000568182
Ví dụ
Chuyển đổi 1760 yard sang dặm:
d(mi) = 1yd × 0.000568182 = 0.000568182mi
Một yard bằng bao nhiêu dặm?
Có khoảng 0,000568182 dặm trong một yard, vì một dặm chứa đúng 1.760 yard. Chia 1 cho 1.760 ra 0,0005681818 tuần hoàn. Cho hầu hết mục đích thực tế, làm tròn về 0,000568 là đủ chính xác. Con số nhỏ này giải thích tại sao yard vẫn hữu ích cho khoảng cách ngắn và trung bình như sân thể thao, vải và lô vườn, còn dặm dành cho khoảng cách đường bộ và du lịch nơi đơn vị nhỏ hơn trở nên thiếu thực dụng. Mối quan hệ chính xác được cố định bởi thỏa thuận quốc tế về yard năm 1959.
Một dặm bằng bao nhiêu yard?
Có chính xác 1.760 yard trong một dặm quốc tế. Mối quan hệ đến từ hệ đo lường hoàng gia Anh: một dặm là 8 furlong, một furlong là 220 yard, và 8 nhân 220 bằng 1.760. Người hâm mộ bóng bầu dục Mỹ thường gặp con số này: một sân đầy đủ dài 120 yard kể cả vùng cấm địa, nên 14,67 sân nối tiếp bằng một dặm. Đường chạy điền kinh dùng vòng quarter-mile 440 yard, trong đó bốn vòng bằng đúng một dặm.
Công thức chuyển đổi là gì?
Công thức là dặm bằng yard chia cho 1.760. Chỉ cần chia giá trị yard cho 1.760 để được dặm. Ví dụ, 3.520 yard chia 1.760 bằng 2 dặm, và 880 yard chia 1.760 bằng 0,5 dặm. Phép tính ngược nhân dặm với 1.760 để khôi phục yard. Công thức này dùng yard quốc tế định nghĩa năm 1959 đúng bằng 0,9144 mét, cho ra dặm quốc tế 1.609,344 mét. Đây là tiêu chuẩn được áp dụng toàn cầu trong tất cả tài liệu kỹ thuật và pháp lý.

Tại sao người chạy bộ đổi yard sang dặm?
Các nội dung chạy lịch sử dùng cả hai đơn vị, đặc biệt ở Anh và Mỹ trước khi chuẩn hóa hệ mét. Cuộc đua dặm cổ điển (1.760 yard) là một trong những cự ly danh giá nhất điền kinh, nổi tiếng nhờ kỷ lục dặm dưới 4 phút đầu tiên của Roger Bannister năm 1954. Trung học Mỹ vẫn báo kết quả chạy việt dã bằng dặm trong khi đánh dấu cự ly đường chạy bằng yard. Huấn luyện viên đổi thời gian yard sang nhịp dặm cần phép tính này để ước lượng thời gian về đích chính xác.
Làm sao nhẩm nhanh yard sang dặm?
Hãy nhớ vài mốc: 880 yard là nửa dặm, 1.320 yard là ba phần tư, 1.760 yard là đúng một dặm, và 5.280 yard là 3 dặm. Với các giá trị khác, mỗi 1.000 yard khoảng 0,57 dặm, vậy hãy nhân số yard của bạn với 0,57 và kết quả sẽ gần đúng. Người đo đạc và vận động viên thường nhớ rằng cự ly chạy nước rút 100 yard khoảng 1/17,6 dặm, mốc tham chiếu hữu ích để định nhịp và ước lượng nhanh khoảng cách trên thực địa.
Yard chính xác là gì?
Yard quốc tế được định nghĩa đúng bằng 0,9144 mét, cố định bởi Hiệp định Yard và Pound Quốc tế năm 1959 ký bởi Mỹ, Anh, Canada, Úc, New Zealand và Nam Phi. Trước đó, mỗi nước có yard hơi khác nhau dựa trên các nguyên mẫu Anh cũ. Ngày nay yard được dùng chủ yếu trong thể thao (bóng bầu dục, golf, sân cricket) và đo vải, trong khi hầu hết kỹ thuật và khoa học đã chuyển sang mét và hệ SI mét.
Dặm chính xác là gì?
Dặm quốc tế bằng đúng 1.609,344 mét hay 1,609344 kilômét. Tên gọi xuất phát từ tiếng Latin 'mille passus' nghĩa là 1.000 bước. Dặm Anh thời trung cổ được chuẩn hóa thành 8 furlong bởi nữ hoàng Elizabeth I năm 1593, cố định ở mức 5.280 feet. Ngày nay dặm pháp định dùng trên đường Mỹ và Anh, còn dặm hải lý (1.852 mét) dùng cho hàng hải và hàng không. Dặm trên gallon và dặm trên giờ vẫn phổ biến trong đời sống hằng ngày ở Mỹ.
Bảng chuyển đổi yard sang dặm phổ biến
| Yards (yd) | Miles (mi) |
|---|---|
| 1 yd | 0,000568182 dặm |
| 100 yd | 0,0568182 dặm |
| 500 yd | 0,284091 dặm |
| 880 yd | 0,5 dặm |
| 1.000 yd | 0,568182 dặm |
| 1.760 yd | 1 dặm |
| 2.000 yd | 1,13636 dặm |
| 3.000 yd | 1,70455 dặm |
| 3.520 yd | 2 dặm |
| 5.000 yd | 2,84091 dặm |
| 8.800 yd | 5 dặm |
| 10.000 yd | 5,68182 dặm |
| 17.600 yd | 10 dặm |
| 50.000 yd | 28,4091 dặm |
| 100.000 yd | 56,8182 dặm |
