Chuyển đổi đơn vị tốc độ truyền dữ liệu
Chuyển đổi giữa các đơn vị tốc độ truyền dữ liệu — bit/giây, byte/giây, kbps, Mbps, Gbps, MB/s, MiB/s và nhiều hơn — bằng các hệ số tuân theo IEC 80000-13, IEEE 802.3 Ethernet và khuyến nghị truyền dẫn ITU-T. Nhập một giá trị, kết quả tự cập nhật ngay.
Kiểm duyệt bởi WuTools Engineering Team · Cập nhật lần cuối
Cặp chuyển đổi phổ biến
Tốc độ dữ liệu là gì và vì sao có nhiều đơn vị đến vậy?
Tốc độ dữ liệu là tốc độ thông tin được truyền qua một kênh, biểu diễn theo bit hoặc byte mỗi giây. Đơn vị gốc theo phong cách SI là bit trên giây (bps): một bit thông tin được truyền mỗi giây. Hệ thống thực tế trải qua mười bốn bậc — từ modem 300 bps trên đường dây điện thoại thập niên 1980 đến đường truyền quang coherent 800 Gbps trong trung tâm dữ liệu hiện đại — nên kỹ sư gắn tiền tố SI để giữ con số dễ đọc: kbps (10³), Mbps (10⁶), Gbps (10⁹), Tbps (10¹²).
Phần khó nhất khi chuyển đổi tốc độ dữ liệu không phải số học mà là từ vựng. Mạng đếm theo bit (vì mỗi nhịp đồng hồ mang một tín hiệu); ổ lưu trữ và ứng dụng đếm theo byte (vì máy tính di chuyển dữ liệu theo từng nhóm tám bit). Một byte là tám bit, nên 1 MB/s = 8 Mbps và 1 Gbps = 125 MB/s. Trên đó, hai hệ tiền tố cùng tồn tại: tiền tố SI thập phân (kilo = 1.000, mega = 1.000.000) dùng phổ biến cho tốc độ mạng, và tiền tố nhị phân (kibi = 1.024, mebi = 1.048.576) do IEC 80000-13 đưa vào cho dung lượng bộ nhớ và tệp. Trang này dùng cả hai — Mbps cho gói cước và MiB/s khi thực sự muốn nói 2²⁰ byte — và cho phép quy đổi chính xác giữa chúng.
Giải thích từng đơn vị tốc độ dữ liệu
Bit/giây (bps) và bội số thập phân — thế giới mạng
Bit trên giây là đơn vị nhất quán theo SI cho tốc độ dữ liệu. Các nhà mạng (VNPT, Viettel, FPT), Ethernet (IEEE 802.3), Wi-Fi (IEEE 802.11), 4G/5G di động và truyền dẫn cáp quang (PON, OTN) đều dùng tiền tố SI thập phân: 1 kbps = 1.000 bps, 1 Mbps = 10⁶ bps, 1 Gbps = 10⁹ bps, 1 Tbps = 10¹² bps. Khi bạn đọc 'Internet cáp quang 100 Mbps' trên hoá đơn, đó nghĩa đúng 100 × 10⁶ bit mỗi giây — không có thừa số '128' hay '1024' nào ẩn.
Byte/giây (B/s) và bội số thập phân — truyền tệp
Hệ điều hành, trình duyệt, FTP và trình tải xuống đếm dung lượng tệp theo byte (8 bit) và báo tốc độ truyền theo B/s, KB/s, MB/s, GB/s. Quy đổi chính xác: 1 byte = 8 bit, nên 1 MB/s = 8 Mbps và 1 GB/s = 8 Gbps. Một gói Internet 100 Mbps do đó giới hạn tải tệp ở khoảng 12,5 MB/s — không phải 100 MB/s, đây là nhầm lẫn phổ biến nhất.
Tiền tố nhị phân (KiB/s, MiB/s, GiB/s) — chuẩn IEC 80000-13
Vì máy tính tự nhiên đếm theo luỹ thừa của hai, dung lượng tệp theo lịch sử dùng 1 KB = 1.024 byte, 1 MB = 1.048.576 byte — xung đột với kilo/mega thập phân của SI. IEC 80000-13 (2008) dọn dẹp bằng cách giới thiệu kibi (Ki = 2¹⁰), mebi (Mi = 2²⁰), gibi (Gi = 2³⁰) cho nghĩa nhị phân. Như vậy 1 KiB/s = 1.024 B/s = 8.192 bps, 1 MiB/s ≈ 1,049 MB/s. Linux và macOS hiển thị dung lượng tệp theo tiền tố nhị phân, Windows truyền thống dùng KB/MB nhưng lại mang nghĩa nhị phân, và đa số thiết bị mạng dùng thập phân thuần.
Vì sao ISP luôn dùng Mbps thập phân
Tín hiệu mạng bản chất thập phân: một PHY Gigabit Ethernet phát đúng 10⁹ bit mỗi giây theo thiết kế đồng hồ, không phải 2³⁰. Đặc tả IEEE 802.3 (10/100/1000/10G/100G/400G/800G Ethernet) đều thập phân. ISP, nhà mạng di động và chuẩn truyền dẫn ITU-T G-series đều theo quy ước này. Không có 'mánh khoé marketing' — kilo và mega trong mạng luôn nghĩa là 10³ và 10⁶.
Ký hiệu rất quan trọng — kbps khác KBps khác KiBps
Chữ thường b = bit, chữ hoa B = byte. Chữ thường k = kilo (10³). 'kbps' (kilobit/s) là thập phân. 'KBps' (kilobyte/s) cũng thập phân nhưng lớn gấp tám lần. 'KiBps' (kibibyte/s) là nhị phân và lớn hơn KBps 2,4%. Nhầm lẫn giữa chúng là nguồn báo lỗi lớn nhất trong các công cụ giám sát mạng.
Ứng dụng thực tế và tốc độ kỳ vọng
- Internet gia đình: Gói cáp quang phổ biến tại Việt Nam năm 2026: VNPT Home Net 100 Mbps, Viettel Home C 200 Mbps, FPT Super 1 Gbps. Gói 1 Gbps cho tốc độ tải tệp tối đa 125 MB/s; gói 100 Mbps đạt khoảng 12 MB/s; ADSL 50 Mbps khoảng 6 MB/s.
- Chuẩn Wi-Fi: Wi-Fi 5 (802.11ac) tối đa khoảng 3,5 Gbps PHY, thực tế ~600–900 Mbps. Wi-Fi 6 (802.11ax) tối đa 9,6 Gbps PHY, thực tế 1–2 Gbps trên kênh sạch. Wi-Fi 7 (802.11be) tối đa 46 Gbps PHY trong điều kiện phòng lab.
- Dữ liệu di động: 4G LTE tại Việt Nam đạt 20–50 Mbps trong điều kiện bình thường, đỉnh có thể tới 100 Mbps gần trạm. 5G dải trung của Viettel và Vinaphone đạt 200–1.000 Mbps; 5G mmWave có thể vượt 2 Gbps trong ngắn hạn. Đặc tả 3GPP đỉnh 5G NR là 20 Gbps đường xuống.
- Băng thông streaming: Bitrate khuyến nghị YouTube/Netflix: SD 480p ≈ 1,5 Mbps, HD 1080p ≈ 5 Mbps, 4K HDR ≈ 25 Mbps, 8K ≈ 80 Mbps. Cloud gaming (GeForce Now, Xbox Cloud) cần 35–45 Mbps cho 4K@60fps.
- Giao tiếp lưu trữ: SATA 3 = 6 Gbps (≈600 MB/s sau overhead 8b/10b). NVMe Gen4 ×4 = 64 Gbps (≈8 GB/s). USB 3.2 Gen 2 ×2 = 20 Gbps (≈2,5 GB/s). Thunderbolt 4 = 40 Gbps.
- Mạng trung tâm dữ liệu: Switch ToR năm 2026 thường có uplink 100–400 Gbps. Ethernet 800 Gbps (IEEE 802.3df, 2024) đang được triển khai trong các cụm AI. Một module quang 400G QSFP-DD truyền 50 GB/s.
- Cáp quang biển: Một cáp quang biển hiện đại mang nhiều cặp sợi quang ở 200–400 Gbps mỗi cặp, tổng cộng hàng chục Tbps. Tuyến cáp APG nối Việt Nam có dung lượng thiết kế khoảng 54 Tbps.
1 đơn vị bằng bao nhiêu bit/giây?
| Đơn vị | Giá trị theo bit/giây (bps) |
|---|---|
| 1 bps (Bit per second) | 1 Pa |
| 1 kbps (Kilobit per second) | 1000 Pa |
| 1 Mbps (Megabit per second) | 1000000 Pa |
| 1 Gbps (Gigabit per second) | 1000000000 Pa |
| 1 Tbps (Terabit per second) | 1000000000000 Pa |
| 1 B/s (Byte per second) | 8 Pa |
| 1 KB/s (Kilobyte per second) | 8000 Pa |
| 1 MB/s (Megabyte per second) | 8000000 Pa |
| 1 GB/s (Gigabyte per second) | 8000000000 Pa |
| 1 KiB/s (Kibibyte per second) | 8192 Pa |
| 1 MiB/s (Mebibyte per second) | 8388608 Pa |
| 1 GiB/s (Gibibyte per second) | 8589934592 Pa |
Câu hỏi thường gặp về tốc độ dữ liệu
Vì sao gói cước ghi 100 Mbps mà tải xuống chỉ đạt khoảng 12 MB/s?
Vì 1 byte = 8 bit. 100 Mbps = 100 / 8 = 12,5 MB/s tốc độ truyền tệp khả dụng trước khi tính overhead giao thức. Không có gian dối — con số 'lớn' trên trang quảng cáo là bit, còn trình tải xuống hiển thị byte. Quy đổi: chia Mbps cho 8 để ra MB/s, nhân MB/s với 8 để ra Mbps.
1 Gbps có giống 1 GB/s không?
Không. 1 Gbps = 10⁹ bit/giây = 125 MB/s. 1 GB/s = 10⁹ byte/giây = 8 Gbps. Phiên bản byte nhanh gấp tám lần. Đường truyền cáp quang 1 Gbps không cho bạn tốc độ ghi đĩa 1 GB/s; nó cho khoảng 125 MB/s — đã rất tốt cho gia đình, nhưng bị giới hạn bởi thừa số byte/bit là 8.
Xem 4K Netflix thực sự cần bao nhiêu băng thông?
Netflix khuyến nghị 25 Mbps duy trì cho 4K (UHD), 15 Mbps cho 1080p, 5 Mbps cho 720p. Mã hoá thực tế biến thiên nhưng thường 15–18 Mbps cho 4K HDR với codec AV1 mới, thấp hơn khuyến nghị, vì codec hiện đại hiệu quả hơn. Gói 100 Mbps có thể stream 4K cùng lúc cho 4–5 thiết bị.
Khác biệt thực tế giữa Wi-Fi 6 và Wi-Fi 5 là gì?
Wi-Fi 5 (802.11ac, 2013) đạt 3,5 Gbps PHY trong đặc tả, ~600–900 Mbps thực dụng. Wi-Fi 6 (802.11ax, 2019) đạt 9,6 Gbps PHY, thực dụng 1–2 Gbps trên kênh 6 GHz sạch. Lợi thế lớn hơn là OFDMA và MU-MIMO, giữ độ trễ thấp khi nhiều thiết bị chia sẻ một điểm truy cập.
KB/s và KiB/s có giống nhau không?
Không, chênh nhau 2,4%. 1 KB/s = 1.000 B/s = 8.000 bps (kilo thập phân). 1 KiB/s = 1.024 B/s = 8.192 bps (kibi nhị phân). Trình quản lý tệp Linux và macOS dùng tiền tố nhị phân. Đa số thiết bị mạng dùng thập phân. Khoảng cách lớn dần theo mỗi bậc tiền tố: 1 GiB/s lớn hơn 1 GB/s khoảng 7,4%.
Vì sao tốc độ Ethernet luôn là bội số thập phân?
Vì xung clock thiết kế thập phân. Ethernet 10 Mbit phát 10 × 10⁶ chuyển trạng thái Manchester mỗi giây; Gigabit Ethernet (1000BASE-T) chạy 125 MHz × 8 = 1 Gbps; 100 Gigabit Ethernet dùng 25 Gbps mỗi làn × 4 làn. Chuẩn IEEE 802.3 chỉ định nghĩa tốc độ thập phân — không có thừa số '1024' nào trong bất kỳ đặc tả Ethernet nào.
Overhead là gì và mất bao nhiêu thông lượng thật?
Mỗi giao thức thêm header và xác nhận làm giảm thông lượng hữu ích. TCP/IPv4 thêm 40 byte mỗi gói (~3% của MTU 1500 byte). Wi-Fi thêm 10–25% nữa cho frame quản lý và backoff CSMA. Vì vậy kết nối 1 Gbps qua TCP cho khoảng 940 Mbps payload, và Wi-Fi 6 1,2 Gbps cho khoảng 800 Mbps thông lượng HTTP trong điều kiện tốt.
Quy đổi Mbps sang GB mỗi giờ thế nào?
Nhân với 0,45 (xấp xỉ). Ví dụ: 25 Mbps = 25 / 8 = 3,125 MB/s × 3600 s/giờ = 11.250 MB/giờ ≈ 11,25 GB/giờ. Stream 4K ở 25 Mbps trong 2 giờ tốn ~22,5 GB. Hữu ích cho gói 4G có giới hạn data.
Hệ số chuyển đổi ở đây chính xác đến đâu?
Tất cả hệ số là số nguyên chính xác. 1 byte = 8 bit chính xác; 1 kbps = 1.000 bps chính xác; 1 KiB/s = 1.024 × 8 = 8.192 bps chính xác. Không có làm tròn trong phép nhân. Hiển thị làm tròn đến mười chữ số có nghĩa, đủ chính xác cho mọi mục đích mạng.
Có thể chia sẻ liên kết đến một phép chuyển đổi cụ thể không?
Có. URL được cập nhật khi bạn đổi đơn vị và giá trị, nên chỉ cần sao chép thanh địa chỉ sau khi đổi. Ví dụ: ?from=Mbps&to=MBps&x=100.
Tài liệu tham khảo
- IEC 80000-13:2008 — Quantities and units, Part 13: Information science and technology (defines bit, byte, kibibyte, mebibyte and the binary prefixes)
- IEEE 802.3 — Ethernet standards (specifies signalling rates from 10 Mbps to 800 Gbps using SI decimal multipliers)
- ITU-T G-series Recommendations — Transmission systems and media, digital systems and networks (G.984 GPON, G.987 XG-PON, etc.)
- NIST Special Publication 811 — Guide for the Use of the International System of Units (SI)
