Máy Tính Tỷ Lệ Mỡ Cơ Thể
Máy tính tỷ lệ mỡ cơ thể miễn phí dùng phương pháp chu vi U.S. Navy. Ước tính phần trăm mỡ, khối mỡ, khối nạc và mục tiêu lý tưởng theo tuổi, hệ mét hoặc Anh-Mỹ.
| Mỡ cơ thể (Phương pháp U.S. Navy) | 24.1% |
| Phân loại mỡ cơ thể | Fitness |
| Khối lượng mỡ | 16.9 kg |
| Khối nạc | 53.1 kg |
| Mỡ lý tưởng cho tuổi đã cho (Jackson & Pollock) | 18.4% |
| Mỡ cần giảm để đạt mức lý tưởng | 4.0 kg |
| Mỡ cơ thể (Phương pháp BMI) | 26.9% |
| Tỷ lệ eo trên chiều cao (WHtR) | 0.49 |
| Rủi ro WHtR (WHO/NICE) | Lành mạnh |
Các mức phân loại mỡ cơ thể
Theo American Council on Exercise (ACE)
Nam
| Phân loại | Khoảng mỡ cơ thể |
|---|---|
| Mỡ thiết yếu | 2-5% |
| Vận động viên | 6-13% |
| Thể hình | 14-17% |
| Trung bình | 18-24% |
| Béo phì | 25%+ |
Nữ
| Phân loại | Khoảng mỡ cơ thể |
|---|---|
| Mỡ thiết yếu | 10-13% |
| Vận động viên | 14-20% |
| Thể hình | 21-24% |
| Trung bình | 25-31% |
| Béo phì | 32%+ |
Phần trăm mỡ lý tưởng theo tuổi (Jackson và Pollock)
| Tuổi | Nữ | Nam |
|---|---|---|
| 20 | 17.7% | 8.5% |
| 25 | 18.4% | 10.5% |
| 30 | 19.3% | 12.7% |
| 35 | 21.5% | 13.7% |
| 40 | 22.2% | 15.3% |
| 45 | 22.9% | 16.4% |
| 50 | 25.2% | 18.9% |
| 55 | 26.3% | 20.9% |
Tỷ lệ mỡ cơ thể là gì?
Tỷ lệ mỡ cơ thể là phần khối lượng cơ thể được tạo thành từ mô mỡ. Nó gồm mỡ thiết yếu (cần cho chức năng cơ quan, hooc-môn và sinh sản) và mỡ dự trữ (mỡ dưới da và quanh các cơ quan). Tỷ lệ mỡ cơ thể nhìn chung là chỉ số sức khỏe hữu ích hơn BMI vì nó tách mô mỡ khỏi khối nạc, nên một vận động viên nặng và một người ít vận động cùng BMI có thể có hồ sơ rủi ro rất khác.
Phương pháp U.S. Navy
Phương pháp chu vi U.S. Navy dùng chiều cao, cổ và eo (cộng hông với nữ) để ước tính phần trăm mỡ. Được phát triển bởi Naval Health Research Center (Hodgdon và Beckett, 1984), sai số trung bình so với phép cân thủy tĩnh là khoảng 3-4 điểm phần trăm, khiến đây là phương pháp chính xác nhất bạn có thể tự làm tại nhà chỉ với một thước dây. Cái giá phải trả là độ nhạy với kỹ thuật đo - sai số 2 cm ở eo có thể dịch kết quả 1-2 điểm.
Công thức
Nam:
Body Fat % = 86.010 × log10(waist - neck) - 70.041 × log10(height) + 36.76
Note: Measurements are converted from cm to inches for calculation
Nữ:
Body Fat % = 163.205 × log10(waist + hip - neck) - 97.684 × log10(height) - 78.387
Note: Measurements are converted from cm to inches for calculation
Mỡ thiết yếu so với mỡ dự trữ
Mỡ thiết yếu là mỡ cơ thể thực sự cần để hoạt động: lót các cơ quan, hỗ trợ sản xuất hooc-môn và bảo vệ dây thần kinh. Mức sinh tồn tối thiểu khoảng 2-5% ở nam và 10-13% ở nữ - nữ giới mang nhiều mỡ thiết yếu hơn vì chức năng sinh sản. Đi dưới các mức tối thiểu này là nguy hiểm bất kể trông gầy thế nào.
Mỡ dự trữ là phần còn lại: dưới da và nội tạng (quanh các cơ quan). Một lượng mỡ dự trữ là khỏe mạnh - đệm cho cơ quan, cách nhiệt với lạnh và dự trữ năng lượng. Mỡ dự trữ quá mức, đặc biệt mỡ nội tạng, mới làm tăng rủi ro tim mạch và chuyển hóa.
Lưu ý sức khỏe
Tỷ lệ mỡ cơ thể lành mạnh hỗ trợ hooc-môn, miễn dịch, mật độ xương, tâm trạng và hiệu suất thể thao. Cả hai cực - quá cao và quá thấp - đều gây vấn đề y khoa thật sự, vì vậy mới có các phân loại.
Mỡ cơ thể dư thừa, đặc biệt mỡ nội tạng quanh cơ quan, liên quan đến tiểu đường type 2, tăng huyết áp, bệnh tim, đột quỵ, một số loại ung thư, gan nhiễm mỡ, ngưng thở khi ngủ và thoái hóa khớp. Chu vi eo và tỷ lệ eo/chiều cao dự đoán rủi ro này tốt hơn so với chỉ riêng phần trăm mỡ cơ thể.
Mỡ cơ thể rất thấp cũng nguy hiểm. Dưới 5% ở nam và 13% ở nữ, có thể xuất hiện sụp đổ hooc-môn, ức chế miễn dịch, giảm mật độ xương, vấn đề sinh sản, rối loạn nhịp tim và mệt mỏi nặng. Vận động viên và người thi đấu thể hình chạm mức rất thấp chỉ nên làm vậy trong thời gian ngắn và có giám sát y tế.
Tỷ lệ eo trên chiều cao (WHtR)
Tỷ lệ eo trên chiều cao (WHtR) lấy chu vi eo chia cho chiều cao. Đây là chỉ số sàng lọc tim mạch-chuyển hóa tuyến đầu mà nhiều bác sĩ lâm sàng và NICE coi là dự đoán rủi ro tốt hơn phần trăm mỡ cơ thể hay BMI, vì nó phản ánh trực tiếp mỡ trung tâm (mỡ nội tạng). Thông điệp sức khỏe cộng đồng rất đơn giản: giữ vòng eo nhỏ hơn một nửa chiều cao của bạn.
WHtR = waist ÷ height
Các ngưỡng theo biểu đồ Ashwell, WHO và hướng dẫn NICE: dưới 0,40 có thể là dấu hiệu thiếu cân; 0,40 đến 0,49 là lành mạnh; 0,50 đến 0,59 cho thấy rủi ro tăng; 0,60 trở lên là rủi ro cao. Vì công cụ này đã thu thập eo và chiều cao của bạn, kết quả WHtR được tính tự động mà không cần nhập thêm.
Mỡ cơ thể theo BMI (Deurenberg)
Dòng mỡ theo BMI dùng phương trình Deurenberg, ước tính mỡ từ BMI, tuổi và giới tính (Deurenberg và cộng sự, 1991). Nó kém chính xác hơn phương pháp chu vi Navy vì không phân biệt được cơ và mỡ, nên người nhiều cơ bị đánh giá cao, nhưng được hiển thị để so sánh và làm phép kiểm tra đối chiếu với kết quả Navy.
Câu hỏi thường gặp

