Chuyển đổi đơn vị dung lượng dữ liệu
Chuyển đổi giữa bit, byte và toàn bộ họ SI/IEC — KB, MB, GB, TB, PB cùng các đơn vị nhị phân KiB, MiB, GiB, TiB, PiB — theo chuẩn IEC 80000-13. Nhập một giá trị, kết quả hiển thị tức thì.
Kiểm duyệt bởi WuTools Engineering Team · Cập nhật lần cuối
Cặp chuyển đổi phổ biến
Vì sao có hai họ đơn vị dung lượng dữ liệu?
Máy tính đếm theo nhị phân, còn con người đếm theo thập phân — chính sự lệch pha đó khiến bạn có hai kilobyte, hai megabyte và hai gigabyte. Họ thập phân (KB = 1.000 B, MB = 1.000.000 B, GB = 1.000.000.000 B) tuân theo quy tắc tiền tố SI giống kilômét và kilôgam: mỗi bậc gấp 10³. Họ nhị phân (KiB = 1.024 B, MiB = 1.048.576 B, GiB = 1.073.741.824 B) tuân theo lũy thừa của 2: mỗi bậc là 2¹⁰. Hai họ chênh nhau 2,4% ở kilo, 4,9% ở mega, 7,4% ở giga, 10,0% ở tera và 12,6% ở peta — đủ lớn để xuất hiện trên mọi nhãn ổ đĩa và mọi hệ điều hành bạn đang dùng.
Trước 1998 ngành công nghiệp dùng "KB", "MB", "GB" cho cả hai nghĩa, hiểu theo ngữ cảnh. Sau đó IEC ban hành các tiền tố nhị phân không gây nhầm lẫn — kibi, mebi, gibi, tebi, pebi — và IEEE 1541-2002 phê chuẩn. Hiện nay đa số hệ điều hành và đặc tả hệ tệp tuân theo IEC 80000-13: KB/MB/GB nghĩa là thập phân, KiB/MiB/GiB nghĩa là nhị phân. Hãng làm ổ cứng và thiết bị mạng dùng thập phân; RAM, kích thước tệp trong Windows và nhân Linux báo theo nhị phân; macOS và iOS chuyển sang thập phân từ 2009. Hiểu mình đang nhìn họ nào sẽ giải thích phần lớn các 'mất dung lượng' bí ẩn ở thiết bị tiêu dùng — vì sao mua "ổ cứng 1TB" lắp vào lại chỉ thấy 931 GB.
Giải thích từng đơn vị dung lượng
Bit và byte — đơn vị cơ sở
Bit là đơn vị thông tin số nhỏ nhất: một giá trị nhị phân 0 hoặc 1. Byte là 8 bit, đơn vị nhỏ nhất có thể địa chỉ hoá trên hầu như mọi máy tính hiện đại. Hệ số 1 B = 8 bit có từ máy IBM System/360 thập niên 1960, khi ký tự 8 bit trở thành chuẩn thực tế. Chữ "b" thường là bit; chữ "B" hoa là byte — phân biệt quan trọng nhất với tốc độ mạng: đường truyền "100 Mbps" thực ra chỉ tải khoảng 12,5 MB/s sau khi chia cho 8.
Tiền tố thập phân (KB, MB, GB, TB, PB) — chuẩn SI
Mỗi bậc gấp 1.000 lần. Vậy 1 KB = 1.000 B, 1 MB = 1.000 KB = 10⁶ B, 1 GB = 10⁹ B, 1 TB = 10¹² B, 1 PB = 10¹⁵ B. Chúng khớp với các tiền tố SI kilo-, mega-, giga-, tera-, peta- bạn đã quen từ gam và mét. Ổ cứng, SSD, USB và băng thông mạng đều quảng bá theo đơn vị thập phân — gói FPT, Viettel, VNPT 200 Mbps là 200 megabit/giây thập phân.
Tiền tố nhị phân (KiB, MiB, GiB, TiB, PiB) — IEC 80000-13
Mỗi bậc gấp 1.024 = 2¹⁰. Vậy 1 KiB = 1.024 B, 1 MiB = 1.048.576 B, 1 GiB = 1.073.741.824 B, 1 TiB ≈ 1,0995×10¹² B, 1 PiB ≈ 1,1259×10¹⁵ B. Các tiền tố này — kibi-, mebi-, gibi-, tebi-, pebi- — đọc là "kibby, mebby, gibby, tebby, pebby". Chúng xuất hiện trong thông số RAM, trong cách Windows và Linux báo kích thước tệp, và trong khoa học máy tính học thuật.
Bit hay byte — bẫy của đường truyền
Mạng máy tính theo lịch sử dùng bit/giây (bps, Mbps, Gbps) vì dữ liệu trên dây là tuần tự, đếm theo nhịp bit. Lưu trữ luôn dùng byte (B/s, MB/s). Đường cáp quang 1 Gbps tải khoảng 125 MB/s — chia bps cho 8 để ra B/s. Luôn để ý "b" thường (bit) hay "B" hoa (byte); hệ số 8 quá lớn để bỏ qua khi tính cước, dung lượng sao lưu hay lập kế hoạch.
Con số thực tế ở các đơn vị dung lượng
- Một ký tự: Văn bản ASCII: 1 byte/ký tự. UTF-8: 1–4 byte/ký tự; tiếng Anh trung bình ~1, chữ Latinh có dấu ~2, tiếng Việt có dấu ~2–3, chữ Trung/Nhật/Hàn ~3.
- Ảnh và nhạc: Ảnh JPEG 12 megapixel: 3–6 MB. Ảnh RAW HDR 4K: 30–80 MB. Một bài nhạc MP3 320 kbps dài 4 phút: khoảng 9,6 MB. Cùng bài đó ở định dạng FLAC không nén mất khoảng 30 MB.
- Tệp video: 1 phút video 1080p H.264 ở 8 Mbps: 60 MB. 1 giờ video 4K H.265 ở 50 Mbps: khoảng 22 GB. Một bản rip Blu-ray 90 phút 1080p: 8–25 GB tuỳ codec.
- RAM và cache CPU: RAM được tính theo nhị phân. "16 GB" RAM laptop thực ra là 16 GiB = 17.179.869.184 byte. Cache L1 của CPU vài chục KiB; L2 khoảng 1 MiB; L3 từ 4 MiB đến 64 MiB tuỳ chip.
- Ổ cứng và SSD: Hãng sản xuất ổ luôn dùng thập phân. Một SSD "1 TB" đúng là 1.000.000.000.000 byte = 931,32 GiB khi vào Windows. Ổ "4 TB" hiện 3.725 GiB. Chênh lệch là do nhị phân/thập phân, không phải lỗi.
- Băng thông mạng: Internet gia đình quảng cáo "100 Mbps" tải tệp được khoảng 12,5 MB/s sau khi chia 8 và trừ phần overhead giao thức. "Cáp quang 1 Gbps" thực tế đỉnh khoảng 110–115 MB/s. Nhà mạng VNPT, FPT, Viettel hầu như luôn quảng cáo theo megabit/giây.
- Quy mô đám mây và trung tâm dữ liệu: Một hyperscaler hiện đại lưu hàng exabyte (EB = 10¹⁸ B). CSDL doanh nghiệp điển hình ở mức vài terabyte; cache biên của CDN hàng trăm terabyte mỗi điểm hiện diện. Bản sao lưu được tính bằng TB hoặc PB.
1 đơn vị mỗi loại bằng bao nhiêu byte?
| Đơn vị | Giá trị theo byte (B) |
|---|---|
| 1 bit (Bit) | 0.125 Pa |
| 1 B (Byte) | 1 Pa |
| 1 KB (Kilobyte (decimal)) | 1000 Pa |
| 1 MB (Megabyte (decimal)) | 1000000 Pa |
| 1 GB (Gigabyte (decimal)) | 1000000000 Pa |
| 1 TB (Terabyte (decimal)) | 1000000000000 Pa |
| 1 PB (Petabyte (decimal)) | 1000000000000000 Pa |
| 1 KiB (Kibibyte (binary)) | 1024 Pa |
| 1 MiB (Mebibyte (binary)) | 1048576 Pa |
| 1 GiB (Gibibyte (binary)) | 1073741824 Pa |
| 1 TiB (Tebibyte (binary)) | 1099511627776 Pa |
| 1 PiB (Pebibyte (binary)) | 1125899906842624 Pa |
Câu hỏi thường gặp về đơn vị dung lượng dữ liệu
Khác nhau giữa MB và MiB, GB và GiB là gì?
Thập phân và nhị phân. 1 MB = 1.000.000 byte (10⁶). 1 MiB = 1.048.576 byte (2²⁰). 1 GB = 10⁹ byte; 1 GiB = 2³⁰ ≈ 1,074 × 10⁹ byte. IEC giới thiệu KiB/MiB/GiB từ năm 1998 để xoá tình trạng nhập nhằng quanh "KB". Dùng thập phân cho marketing lưu trữ và băng thông; dùng nhị phân cho bộ nhớ và kích thước báo bởi hệ điều hành.
Vì sao ổ cứng 1 TB của tôi vào Windows chỉ hiển thị 931 GB?
Hãng sản xuất ổ dùng thập phân: "1 TB" nghĩa là đúng 10¹² = 1.000.000.000.000 byte. Windows báo kích thước theo nhị phân (gibibyte) nhưng dán nhãn là "GB" — nên hiển thị 1.000.000.000.000 ÷ 1.073.741.824 = 931,32 GB. Ổ vẫn đủ dung lượng; chỉ là quy ước nhãn. macOS và iOS đã đổi sang thập phân năm 2009 (Snow Leopard / iOS 4) và hiện hiển thị đúng dung lượng quảng cáo.
Tốc độ mạng tính theo megabit hay megabyte?
Hầu như luôn là megabit/giây (Mbps), với chữ "b" thường. Đường "100 Mbps" tải tối đa 100.000.000 bit/giây = 12,5 MB/s tải trọng thuần. Tốc độ tải thực tế thấp hơn 5–10% vì overhead TCP/IP. Quy đổi: chia bit/giây cho 8 để ra byte/giây. Tốc độ I/O của lưu trữ (SSD, USB) thường ghi theo MB/s — byte.
Một byte có bao nhiêu bit?
8 — chuẩn hiện đại. Các máy mainframe trước đây có byte 6, 7 hoặc 9 bit, nhưng mọi máy tính phổ thông từ thập niên 1970 đều dùng byte 8 bit. Tên gọi chính thức là octet (8 bit), được dùng trong các RFC và chuẩn viễn thông để loại bỏ mọi nhập nhằng.
Kibibyte là gì và đọc thế nào?
Kibibyte (KiB) đúng bằng 1.024 byte — phiên bản nhị phân của "kilobyte". Đọc là "kib-bi-bai". Bộ đầy đủ: KiB (kib-bi), MiB (meb-bi), GiB (gib-bi), TiB (teb-bi), PiB (peb-bi), EiB, ZiB, YiB. Nghe khó tai nhưng không bị nhầm.
1 GB là 1024 MB hay 1000 MB?
Chính thức 1 GB = 1.000 MB (thập phân, IEC 80000-13). Con số 1.024 MB chỉ gibibyte (1 GiB). Nhiều sản phẩm Microsoft cũ và một số tài liệu game gộp hai cái — viết "1 GB = 1.024 MB" — nhưng chuẩn SI/IEC chính thức rất rõ ràng: GB là thập phân, GiB là nhị phân.
Một điện thoại hiện đại cần bao nhiêu dung lượng?
iPhone và Android cao cấp hiện có cấu hình từ 128 GB đến 1 TB. Hệ điều hành chiếm 8–15 GB. Ảnh trung bình 3 MB/cái (1.000 ảnh ≈ 3 GB). Quay 4K 60 fps tốn khoảng 400 MB/phút. Cache ứng dụng nhạc 50–500 MB; bản đồ ngoại tuyến cho một quốc gia 1–4 GB.
Mb/s khác MB/s thế nào?
Chữ hoa hay thường rất quan trọng. Mb/s (hay Mbit/s, Mbps) = megabit/giây — dùng cho băng thông. MB/s (hay MByte/s) = megabyte/giây — dùng cho I/O tệp. 1 MB/s = 8 Mb/s. Gói Internet 100 Mbps tải 12,5 MB/s; SSD ghi 500 MB/s tương đương 4.000 Mbps.
Lớn hơn — petabyte, exabyte hay zettabyte?
Mỗi bậc tăng gấp 1.000 (thập phân SI): KB → MB → GB → TB → PB → EB → ZB → YB. PB = 10¹⁵, EB = 10¹⁸, ZB = 10²¹, YB = 10²⁴. Lưu lượng Internet toàn cầu hiện ở mức hàng trăm zettabyte mỗi năm. Phiên bản nhị phân IEC tiếp diễn: PiB, EiB, ZiB, YiB.
Có thể tạo liên kết tới một phép chuyển đổi cụ thể không?
Có. URL được cập nhật khi bạn đổi đơn vị và giá trị. Ví dụ: ?from=GB&to=GiB&x=1000 cho thấy ổ cứng 1 TB co lại còn 931 GiB. Sao chép thanh địa chỉ để chia sẻ hoặc lưu trang.
