Máy Tính FAR & Mật Độ Xây Dựng
Tính hệ số sử dụng đất (FAR) và mật độ xây dựng cho quy hoạch đô thị. Công cụ miễn phí cho kiến trúc sư và nhà quy hoạch.
Hệ Số Sử Dụng Đất (FAR) Là Gì?
Hệ Số Sử Dụng Đất (FAR - Floor Area Ratio), còn được gọi là Hệ Số Diện Tích Sàn hay Chỉ Số Không Gian Sàn, là chỉ số quy hoạch đô thị quan trọng đo lường mối quan hệ giữa tổng diện tích sàn của tòa nhà và diện tích lô đất. FAR bằng 1.0 có nghĩa là tổng diện tích sàn bằng diện tích lô đất. FAR bằng 2.0 có nghĩa là tổng diện tích sàn gấp đôi diện tích lô đất, có thể là tòa nhà 2 tầng phủ kín lô đất hoặc tòa nhà 4 tầng phủ nửa lô đất.
Mật Độ Xây Dựng Là Gì?
Mật Độ Xây Dựng (còn gọi là Độ Phủ Công Trình) là phần trăm diện tích lô đất bị chiếm bởi nền móng tòa nhà ở tầng trệt. Khác với FAR tính tất cả các tầng, mật độ xây dựng chỉ xét phần nền móng. Quy chuẩn quy hoạch thường giới hạn mật độ để đảm bảo không gian mở, cây xanh, bãi đỗ xe và thoát nước mưa.
Cách Sử Dụng Máy Tính Này
- Nhập tổng diện tích lô đất và chọn đơn vị (ft², m² hoặc mẫu Anh).
- Nhập diện tích nền móng tòa nhà (đường viền tầng trệt).
- Thêm diện tích cho từng tầng. Nhấn 'Thêm Tầng' cho tòa nhà nhiều tầng.
- Tùy chọn nhập giới hạn FAR và mật độ xây dựng theo quy hoạch địa phương.
- Nhấn 'Tính Toán' để xem FAR, mật độ xây dựng và chi tiết phân tích.
Công Thức Sử Dụng
FAR = Tổng Diện Tích Sàn ÷ Diện Tích Lô Đất
Mật Độ Xây Dựng (%) = (Diện Tích Nền Móng ÷ Diện Tích Lô Đất) × 100
Diện Tích Xây Dựng Tối Đa = Diện Tích Lô Đất × Giới Hạn FAR
Diện Tích Còn Lại = Diện Tích Xây Dựng Tối Đa − Tổng Diện Tích Sàn
Số Tầng Tối Đa = Diện Tích Xây Dựng Tối Đa ÷ Diện Tích Nền Móng
Giá Trị FAR Phổ Biến Theo Khu Vực
- Nông thôn / Nông nghiệp: 0.1 – 0.3
- Nhà ở Riêng lẻ: 0.3 – 0.7
- Nhà ở Đa hộ: 1.0 – 3.0
- Thương mại Khu phố: 1.0 – 2.5
- Thương mại Trung tâm: 3.0 – 10.0
- Lõi Đô thị Mật độ cao: 10.0 – 25.0
Mẹo Quy Hoạch & Xây Dựng
- Giới hạn FAR khác nhau đáng kể theo khu vực: khu dân cư có thể là 0.5–1.5, trong khi khu thương mại có thể đạt 5.0–15.0.
- Giới hạn mật độ xây dựng thường từ 25% đến 80% tùy theo khu vực quy hoạch.
- Một số địa phương loại trừ tầng hầm, nhà để xe hoặc phòng kỹ thuật khỏi tính FAR.
- Khoảng lùi, giới hạn chiều cao và mật độ xây dựng cùng định hình hình dạng tòa nhà.
- Giá trị FAR cao hơn cho thấy phát triển dày đặc hơn, phổ biến ở trung tâm đô thị.
- Luôn kiểm tra quy chuẩn quy hoạch địa phương để biết quy tắc tính FAR cụ thể.
Ứng Dụng Phổ Biến
- Xác minh tuân thủ quy hoạch cho giấy phép xây dựng
- Nghiên cứu khả thi cho phát triển bất động sản
- Thiết kế mặt bằng kiến trúc và nghiên cứu khối tích
- Phân tích mật độ đô thị và đánh giá quy hoạch
- Đánh giá giá trị tài sản và tiềm năng phát triển
- Chuẩn bị hồ sơ xin điều chỉnh và tái quy hoạch
