Thêm game tại WuGames.ioTài trợKhám phá kho game trình duyệt miễn phí — chơi ngay, không tải, không đăng ký.Chơi ngay

Chuyển Đổi Tỷ Lệ Kiến Trúc

Công cụ chuyển đổi tỷ lệ kiến trúc miễn phí. Chuyển đổi kích thước bản vẽ sang kích thước thực tế với tỷ lệ mét, hệ Anh và kỹ thuật.

Chuyển đổi giữa kích thước bản vẽ và kích thước thực tế bằng các tỷ lệ kiến trúc, hệ Anh và kỹ thuật tiêu chuẩn. Nhập kích thước bản vẽ để biết kích thước thực, hoặc nhập kích thước thực để tìm kích thước trên bản vẽ.
Scale ConversionDrawing10 cm1:50Real World5.0 mReal = Drawing x Scale Factor015 m

Chuyển Đổi Tỷ Lệ Kiến Trúc là gì?

Công cụ Chuyển Đổi Tỷ Lệ Kiến Trúc giúp kiến trúc sư, kỹ sư và họa viên chuyển đổi kích thước giữa bản vẽ thu nhỏ và kích thước thực tế. Bản vẽ kiến trúc được tạo ở tỷ lệ thu nhỏ để vừa với khổ giấy tiêu chuẩn trong khi vẫn giữ nguyên quan hệ tỷ lệ chính xác. Tỷ lệ 1:50 có nghĩa là 1 đơn vị trên bản vẽ bằng 50 đơn vị ngoài thực tế. Công cụ này hỗ trợ tỷ lệ mét (1:1 đến 1:5000), tỷ lệ hệ Anh (1"=1'-0" đến 1/16"=1'-0") và tỷ lệ kỹ thuật (1"=10' đến 1"=100').

Cách Chuyển Đổi Tỷ Lệ Hoạt Động

  1. Chọn hệ thống tỷ lệ: mét (1:N), hệ Anh (X" = 1'-0") hoặc kỹ thuật (1" = N')
  2. Chọn tỷ lệ tiêu chuẩn từ danh sách có sẵn hoặc nhập tỷ lệ tùy chỉnh
  3. Chọn hướng chuyển đổi: bản vẽ sang thực tế hoặc thực tế sang bản vẽ
  4. Nhập giá trị kích thước và chọn đơn vị đo
  5. Nhấn Tính toán để xem kích thước đã chuyển đổi ở tất cả các đơn vị

Các Tỷ Lệ Kiến Trúc Thông Dụng

  • 1:50 (mét) — Mặt bằng và mặt cắt
  • 1:100 (mét) — Mặt đứng công trình và mặt bằng tổng thể
  • 1/4" = 1'-0" (hệ Anh) — Tỷ lệ mặt bằng phổ biến nhất ở Mỹ
  • 1/8" = 1'-0" (hệ Anh) — Bản vẽ công trình tỷ lệ nhỏ
  • 1" = 20' (kỹ thuật) — Mặt bằng công trình dân dụng

Mẹo Khi Làm Việc Với Tỷ Lệ

  • Luôn kiểm tra tỷ lệ ghi trên khung tên bản vẽ
  • Sử dụng tỷ lệ lớn nhất có thể để có phép đo chính xác nhất
  • Khi photocopy bản vẽ, tỷ lệ có thể thay đổi — hãy hiệu chỉnh lại nếu cần
  • File PDF số chỉ giữ đúng tỷ lệ khi in ở 100% (không thu phóng)

Câu Hỏi Thường Gặp

Bộ chuyển đổi tỉ lệ chuyển đổi giữa khoảng cách thực và khoảng cách trên bản vẽ hoặc mô hình bằng tỉ lệ chọn trước. Cho trước tỉ lệ (1:50, 1:100, 1:24...) và kích thước thực hoặc kích thước trên bản vẽ, nó trả về giá trị tương ứng ở miền kia. Nó cũng chuyển đổi giữa các cách ký hiệu: tỉ số (1:50), phân số (1/50), tỉ lệ kỹ thuật (1 inch = 50 ft), tỉ lệ kiến trúc (1/4 inch = 1 ft = 1:48), và tiền tố metric (1 cm = 1 m nghĩa là 1:100). Kiến trúc sư dùng cho mặt bằng, kỹ sư cầu đường dùng cho bản đồ khu đất, người làm mô hình và yêu thích mô hình đường sắt dùng để xây mô hình đúng tỉ lệ, cartographer dùng cho thiết kế bản đồ, và trắc địa cho bản vẽ hoàn công.

Đầu vào chuẩn: tỉ lệ (1:50, 1:100, 1:200, 1:1000) và một chiều dài cần chuyển — hoặc giá trị thực hoặc giá trị trên bản vẽ. Đầu ra: giá trị chuyển đổi theo cùng đơn vị và các đơn vị thay thế (m, cm, mm, inch, ft). Với bản vẽ kiến trúc, công cụ xử lý các tỉ lệ 1/8, 1/4, 3/8, 1/2, 3/4, 1, 1.5 và 3 inch = 1 ft với tương đương metric (ví dụ 1/4 inch = 1 ft = 1:48). Với tỉ lệ kỹ thuật hỗ trợ 1 inch = 10, 20, 30, 40, 50, 60 ft. Với bản đồ metric: 1:500 (địa chính), 1:1000 (đô thị), 1:5000 (quận huyện), 1:25.000 (quân sự/địa hình), 1:50.000 (vùng), 1:250.000 (toàn quốc khu vực).

Nhân kích thước trên bản vẽ với mẫu số của tỉ lệ. Nếu tỉ lệ 1:50 và bạn đo 4,5 cm trên bản vẽ, chiều dài thực là 4,5 × 50 = 225 cm = 2,25 m. Với tỉ lệ hệ Anh: chiều dài 6 inch trên bản vẽ ở 1/4 inch = 1 ft tương đương 6 ÷ (1/4) = 24 ft. Để đảo ngược, chia giá trị thực cho mẫu số: bức tường 30 m ở 1:100 được vẽ thành 30/100 = 0,30 m = 30 cm. Luôn xác nhận tỉ lệ ở khung tiêu đề; bản sao không hiệu chuẩn, sao chép quang học hoặc thay đổi tỉ lệ PDF có thể làm sai tỉ lệ thực tế, nên kiểm tra thanh tỉ lệ in kèm khi có.

Tỉ lệ kiến trúc (Mỹ) dùng tỉ số trong đó 1 inch trên bản vẽ đại diện cho một phần feet — ví dụ 1/4 inch = 1 ft (tương đương metric 1:48). Chúng được thiết kế để bản vẽ vừa khổ chuẩn (thường tờ 24 × 36 inch cho công trình mới). Tỉ lệ kỹ thuật (Mỹ) dùng 1 inch = bội số của 10 ft — 1 inch = 20 ft (1:240), 1 inch = 50 ft (1:600), v.v. — phổ biến cho mặt bằng tổng và đường bộ lớn. Tỉ lệ metric biểu diễn trực tiếp dưới dạng phân số: 1:100, 1:500, 1:25.000. Đây là chuẩn quốc tế (ISO 5455) và được dùng phổ biến ngoài Mỹ. Hệ metric dễ dùng hơn vì không cần chuyển đơn vị — mỗi centimet trên bản vẽ tương ứng gọn ghẽ với mét ngoài thực địa.

Bản vẽ kiến trúc thông dụng: 1:50 (mặt bằng chi tiết, ~10 m vừa khổ A1), 1:100 (mặt bằng tổng, ~20 m vừa A1), 1:200 (mặt bằng tổng thể một lô), 1:500 (khảo sát khu phố). Kỹ thuật: 1:200 (bố trí nội thất), 1:500 (bãi đỗ xe), 1:1000 (khu phân lô), 1:2000 (quy hoạch đô thị). Bản đồ: 1:5000 (quận), 1:25.000 (địa hình quân sự, đi bộ), 1:50.000 (đi xe quanh vùng), 1:100.000 (tỉnh hoặc quận), 1:250.000 (đa tỉnh, atlas), 1:1.000.000 (toàn quốc). Mô hình: 1:18 (ô tô diecast lớn), 1:24 (slot car), 1:32 (đầu máy Gauge 1), 1:48 (đầu máy O và máy bay lớn), 1:72 (kit máy bay phổ biến), 1:87 (đầu máy HO), 1:160 (đầu máy N), 1:200+ (mô hình trưng bày).

Ba bẫy thường gặp: (1) Bản sao bị thu nhỏ — bản vẽ ban đầu 1:100 có thể bị thu cho vừa khổ nhỏ, làm méo tất cả kích thước; luôn kiểm tra thanh tỉ lệ in trên bản vẽ. (2) Trộn nhiều tỉ lệ trên cùng một tờ — chi tiết thường ở tỉ lệ lớn hơn mặt bằng tổng; đọc tiêu đề dưới mỗi hình. (3) Nhầm đơn vị — bản vẽ Anh cũ thường trộn feet, inch và metric. Với file số, trình xem PDF có thể đưa vào thu phóng nhỏ hơn 1 phần trăm khi in. Luôn tin kích thước được ghi trên bản vẽ hơn là số đo bằng thước khi có mâu thuẫn, và không bao giờ đo trực tiếp các kích thước an toàn (đặt cốt thép, thép kết cấu) từ bản vẽ — yêu cầu phát hành lại có ghi kích thước đầy đủ.

ISO 5455 (1979) chuẩn hóa các tỉ lệ ưu tiên: 1:1, 1:2, 1:5, 1:10, 1:20, 1:50, 1:100, 1:200, 1:500, 1:1000, 1:2000, 1:5000, 1:10.000 — cộng các tỉ lệ phóng to 2:1, 5:1, 10:1, 20:1, 50:1, 100:1 cho chi tiết nhỏ. ISO 7200 quy định cách ghi tỉ lệ trong khung tiêu đề. Ở Mỹ, ANSI/ASME Y14.3 (Engineering Drawing Practices) là tương đương. Kiến trúc Mỹ theo ASTM E1186 và ANSI Y14.5. Tài liệu thi công phải luôn ghi tỉ lệ bằng số; nói 'nửa tỉ lệ' hay 'thu nhỏ' không chấp nhận được. Phần mềm CAD xuất ở tỉ lệ xem đã định, nhưng phải kiểm tra cấu hình in trùng khớp: xuất 1:100 nhưng in 1:200 sẽ làm tất cả kích thước tăng gấp đôi mà không báo.

Bản đồ metric dùng cùng một mẫu số khắp bản đồ: bản đồ địa hình 1:25.000 nghĩa là 1 cm trên giấy bằng 25.000 cm = 250 m thực địa. Mẹo nhẩm: chia mẫu số cho 100 để có cm thực địa trên mỗi cm bản đồ; hoặc chia cho 100.000 để có km thực địa trên mỗi cm bản đồ. Bản đồ hệ Anh dùng quy đổi rõ (1 inch = 1 dặm = 1:63.360 theo định nghĩa, vì 1 dặm = 5280 ft = 63.360 inch) hoặc các series tròn của U.S. Geological Survey (1:24.000 với quad 7,5 phút, 1:62.500 với 15 phút). Để trộn hai hệ, nhớ 1 inch = 2,54 cm, nên bản đồ metric 1:50.000 nằm giữa series Mỹ 7,5 và 15 phút. Luôn ghi datum (WGS84, NAD83, ED50) khi chia sẻ tọa độ vì datum khác nhau dịch vị trí hàng chục mét.
Chuyển Đổi Tỷ Lệ Kiến Trúc — Công cụ chuyển đổi tỷ lệ kiến trúc miễn phí. Chuyển đổi kích thước bản vẽ sang kích thước thực tế với tỷ lệ mét, hệ Anh
Chuyển Đổi Tỷ Lệ Kiến Trúc