Tất cả đơn vị công suất
Chuyển đổi tất cả đơn vị công suất. Watt, kilowatt, megawatt, mã lực, BTU/h trong một công cụ. Miễn phí với công thức và bảng quy đổi chi tiết.
Tất cả đơn vị công suất trong một trang — thử bộ chuyển đổi tổng hợp→Cách chuyển đổi đơn vị công suất?
Công suất đo tốc độ truyền hoặc chuyển đổi năng lượng. Công cụ này sử dụng các hệ số chuyển đổi tiêu chuẩn để chuyển đổi tức thì giữa watt, kilowatt, megawatt, mã lực, BTU trên giờ và foot-pound trên giây.
Chỉ cần nhập giá trị, chọn đơn vị nguồn và chọn đơn vị đích. Công cụ tính toán tất cả các đơn vị tương đương cùng lúc, hiển thị bảng chuyển đổi hoàn chỉnh.
Câu Hỏi Thường Gặp
Công cụ chuyển đổi công suất này hỗ trợ những đơn vị nào?
Công cụ hỗ trợ oát SI và các tiền tố chuẩn (microoát, milioát, oát, kilôoát, mêgaoát, gigaoát), họ mã lực (HP cơ học/Anh, PS mét hệ, HP điện), BTU mỗi giờ cho HVAC, calo trên giây cho sinh học/hóa học, và foot-pound trên giây cho kỹ thuật cổ. Oát là đơn vị SI dẫn xuất của công suất, định nghĩa là 1 jun trên giây hay tương đương 1 V*A. Mọi chuyển đổi giữa các oát có tiền tố đều là lũy thừa của mười chính xác. Các biến thể HP khác nhau theo định nghĩa: HP cơ học = 745,6998715822702 W, mã lực mét hệ (PS, CV, ch) = 735,49875 W, HP điện = 746 W. Luôn ghi rõ 'HP' loại nào trong tài liệu kỹ thuật.
Hệ số chuyển đổi chính xác cho công suất?
1 kW = chính xác 1000 W. 1 HP cơ học = 550 ft*lbf/s = chính xác 745,6998715822702 W. 1 HP mét hệ (PS, CV) = 75 kgf*m/s = chính xác 735,49875 W (dùng 1 kgf = 9,80665 N). 1 BTU/h = chính xác 1055,05585262 J/3600 s = 0,29307107017222... W. 1 tấn lạnh = chính xác 12.000 BTU/h = 3,5168528 kW. 1 cal/s (calo nhiệt hóa) = chính xác 4,184 W. 1 ft*lbf/s = chính xác 1,3558179483314004 W. Đây đều là số hữu tỉ chính xác dẫn xuất từ yard/pound quốc tế và định nghĩa jun; sai số làm tròn duy nhất xuất hiện ở bước hiển thị thập phân cuối.
Khi nào dùng W, kW, HP, BTU/h hay PS?
Dùng oát (W) cho điện tử, bóng đèn LED, động cơ nhỏ, ampli âm thanh (đánh giá theo oát RMS). Dùng kilôoát (kW) cho động cơ ô tô hiện đại, đồ gia dụng, bình nóng lạnh và động cơ điện trên 1 kW. Dùng mêgaoát (MW) cho công suất nhà máy điện, các cơ sở công nghiệp lớn và động cơ máy bay. Dùng HP cho động cơ xe hơi/tải ở thị trường Mỹ (vẫn chiếm ưu thế trong marketing dù kW trở thành chuẩn ở EU), động cơ tàu thuyền và máy móc công nghiệp truyền thống. Dùng HP mét hệ (PS, CV, ch) ở châu Âu, Nhật Bản và Mỹ Latinh cho xe hơi. Dùng BTU/h để chọn cỡ HVAC ở Mỹ (máy lạnh, máy sưởi, bơm nhiệt) và tấn lạnh cho chiller. Dùng cal/s cho tỉ lệ chuyển hóa và tốc độ phản ứng hóa học.
Độ chính xác phép chuyển đổi và danh định vs đỉnh?
Bên trong dùng dấu chấm động 64 bit và các hệ số chính xác ở trên, đạt 15+ chữ số có nghĩa. Trong thực tế, đánh giá công suất hiếm khi xứng đáng quá 3 đến 4 chữ số có nghĩa. HP động cơ thay đổi theo phương pháp đo: SAE gross (trước phụ kiện), SAE net (có phụ kiện), DIN (châu Âu, tương tự SAE net), JIS (Nhật, hơi khác). Liên tục vs đỉnh: động cơ 'danh định 5 kW' có thể tạo 7 đến 10 kW trong thời gian ngắn. Máy lạnh inverter ghi công suất làm lạnh bằng BTU/h hoặc kW, nhưng đầu vào điện thường chỉ bằng 1/3 đến 1/4 (chỉ số COP/EER). Công cụ làm toán đơn vị thuần; định nghĩa kỹ thuật đằng sau số là việc của bạn.
Lỗi thường gặp khi chuyển đổi công suất?
Thứ nhất, HP cơ học vs HP mét hệ khác nhau 1,39%: 100 HP cơ học = 101,4 PS mét hệ. Marketing thường gộp chung. Thứ hai, oát (công suất thực) vs vôn-ampe (công suất biểu kiến): trong mạch AC, S [VA] = V*I nhưng P [W] = V*I*cos(phi); với hệ số công suất 0,8, máy sưởi 1 kW rút 1,25 kVA từ lưới. Bộ lưu điện đánh giá theo VA, không phải W. Thứ ba, 'tấn lạnh' trong HVAC: 1 tấn = 12.000 BTU/h = nhiệt cần để đông một tấn ngắn nước trong 24 giờ. Thứ tư, BTU vs BTU mỗi giờ: BTU là năng lượng (họ hàng của jun), BTU/h là công suất; quảng cáo thường bỏ '/h' sai. Thứ năm, 'liên tục' vs 'đỉnh' trên nguồn và pin có thể chênh 2 lần.
Quan hệ giữa công suất, năng lượng, mômen xoắn và lực?
Công suất là tốc độ truyền năng lượng: P = dE/dt, với E tính bằng jun và t bằng giây, ra oát. Vậy 1 kWh năng lượng giao trong 1 giờ bằng 1 kW công suất. Công suất bằng lực nhân vận tốc trong chuyển động tịnh tiến: P = F*v với F tính bằng newton và v bằng m/s. Công suất bằng mômen xoắn nhân tốc độ góc trong chuyển động quay: P = T*omega với T tính bằng N*m và omega bằng rad/s. Một động cơ ô tô tạo 300 N*m mômen xoắn ở 6000 rpm giao 300 * 2*pi*6000/60 = 188,5 kW = 253 HP cơ học. Công cụ chỉ xử lý chuyển đổi đơn vị; suy ra công suất từ mômen xoắn hay lực cần thêm biến số quay hay tịnh tiến.
Oát được định nghĩa thế nào trong SI hiện đại?
Oát là đơn vị SI dẫn xuất nhất quán: 1 W = 1 J/s = 1 kg*m^2/s^3 = 1 V*A. Sau tái định nghĩa SI 2019, cả bốn đơn vị cơ bản tham gia (kg, m, s, A) được định nghĩa qua các hằng số nền tảng cố định: kilôgam bởi hằng số Planck h = 6,62607015 x 10^-34 J*s, mét bởi tốc độ ánh sáng c = 299.792.458 m/s, giây bởi tần số caesium, ampe bởi điện tích cơ bản e = 1,602176634 x 10^-19 C. Oát do đó thừa hưởng độ chính xác định nghĩa tuyệt đối. Cân Kibble (watt balance) là hiện thực sơ cấp của kilôgam qua công suất điện, và gián tiếp neo oát ở độ chính xác cao nhất. BIPM và các NMI điều phối đo lường toàn cầu.
Trường hợp đặc biệt ở các quy mô công suất cực đoan?
Công suất rất thấp: đồng hồ đeo tay tiêu thụ ~1 uW, một nơron người phóng điện ~10^-12 W, điện thoại điển hình ở chế độ chờ ~50 mW. Công suất chuyển hóa con người trung bình ~100 W (cơ sở) tới 1000 W (tập nặng). Gia đình: ấm đun nước 2 kW, đỉnh tải hộ gia đình 10 kW, động cơ xe hơi 100 kW, xe tải điện 500 kW. Công nghiệp: tuabin lớn 1 GW, công suất nhà máy điện toàn cầu 7 TW (trung bình liên tục), tổng bức xạ mặt trời tới Trái Đất 174 PW (174 x 10^15 W). Quy mô vũ trụ: tổng công suất Mặt Trời 3,85 x 10^26 W, sao sáng nhất 10^32 W, thiên hà 10^36 W. Công cụ xử lý 10^-18 W tới 10^40 W về mặt toán học, dù đơn vị trên TW hiếm khi hữu ích hàng ngày.

Units
Watt (W)
Watt là đơn vị công suất SI, được định nghĩa là một joule trên giây. Nó được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng điện, từ thiết bị điện tử nhỏ (sạc điện thoại dùng 5-20W) đến các thiết bị gia dụng (lò vi sóng dùng 700-1200W).
Kilowatt (kW)
Bằng 1.000 watt, kilowatt thường được dùng để biểu thị công suất của động cơ điện, hệ thống sưởi và tiêu thụ năng lượng gia đình. Một ngôi nhà thông thường sử dụng trung bình 1-2 kW, trong khi xe điện sạc ở mức 7-22 kW.
Megawatt (MW)
Bằng 1.000.000 watt, megawatt đo công suất phát điện quy mô lớn. Một tuabin gió đơn lẻ sản xuất 2-3 MW, trong khi các nhà máy điện hạt nhân tạo ra 500-1.500 MW mỗi lò phản ứng.
Mã lực (hp)
Ban đầu được James Watt định nghĩa để so sánh động cơ hơi nước với ngựa kéo, một mã lực cơ học bằng khoảng 745,7 watt. Nó vẫn là đơn vị tiêu chuẩn để đánh giá động cơ ô tô, với xe thông thường dao động từ 100-400 hp.
BTU trên giờ (BTU/h)
British Thermal Unit trên giờ đo công suất sưởi ấm và làm mát trong hệ thống HVAC. Máy điều hòa được đánh giá theo BTU/h, với máy cửa sổ thường cung cấp 5.000-25.000 BTU/h tùy thuộc vào kích thước phòng.
Các chuyển đổi công suất phổ biến
| Từ | Sang | Giá trị |
|---|---|---|
| 1 kW | Watt | 1.000 W |
| 1 kW | Mã lực | 1,341 hp |
| 1 hp | Watt | 745,7 W |
| 1 hp | BTU/h | 2.545 BTU/h |
| 1 MW | Kilowatt | 1.000 kW |
| 1 MW | Mã lực | 1.341 hp |
| 1 BTU/h | Watt | 0,293 W |
| 1.000 BTU/h | kW | 0,293 kW |
| 1 ft-lb/s | Watt | 1,356 W |
| 100 W | BTU/h | 341,2 BTU/h |
| 746 W | Mã lực | 1 hp |
| 3.412 BTU/h | kW | 1 kW |
