Chuyển đổi mW sang dBm
Đổi miliwatt sang dBm theo công thức chính xác P(dBm) = 10·log10(P/1 mW). Công cụ RF miễn phí cho Wi-Fi, LTE, anten và kỹ thuật vi sóng.
Tất cả đơn vị công suất trong một trang — thử bộ chuyển đổi tổng hợp→Cách đổi mW sang dBm?
Dù tên gọi gợi sự tương tự, miliwatt (mW) và decibel-miliwatt (dBm) *không* cùng loại đại lượng: mW là công suất tuyến tính, còn dBm là tỉ số logarit của một công suất so với mốc cố định 1 mW. Công thức chính xác là P(dBm) = 10·log₁₀(P / 1 mW). Vì quan hệ là logarit nên cộng dBm tương đương nhân mW: mỗi +3 dB nhân đôi công suất, mỗi +10 dB nhân mười, và 0 dBm theo định nghĩa chính là 1 mW (vì log₁₀(1) = 0). Đây là đơn vị chuẩn trong RF và vi sóng vì chuỗi tín hiệu thực có dải động khổng lồ — máy phát Wi-Fi +20 dBm = 100 mW và tín hiệu thu −85 dBm ≈ 3,16 pW chênh nhau 17 cấp độ trong công suất tuyến tính, nhưng chỉ 105 dB trên trục logarit, gọn trong một biểu đồ. Các mốc cần nhớ: 1 mW = 0 dBm, 2 mW ≈ 3 dBm, 10 mW = 10 dBm, 100 mW = 20 dBm, 1 W = 30 dBm, 1 kW = 60 dBm. Công cụ tính dBm = 10·log10(mW) với độ chính xác IEEE-754 đầy đủ; hàm không xác định tại 0 mW (log của 0 là −∞) và với công suất âm (vô nghĩa vật lý). Dùng cho ngân sách đường truyền, EIRP anten, kiểm tra quy định (FCC Phần 15 giới hạn Wi-Fi 2,4 GHz ở +30 dBm EIRP) và so sánh độ nhạy máy thu.
P(dBm) = P(mW) × 1
Ví dụ thực tế
Một router Wi-Fi gia dụng phát 100 mW. Tính dBm: P(dBm) = 10·log₁₀(100) = 10·2 = 20 dBm. Lắp anten lợi 6 dBi, EIRP tăng lên 20 + 6 = 26 dBm = 10^(26/10) ≈ 398 mW, vẫn dưới trần FCC +30 dBm. Ngược lại, Bluetooth LE Class 2 phát 2,5 mW tương đương 10·log₁₀(2,5) ≈ 3,98 dBm.
P(dBm) = 1 mW × 1 = 1 dBm
Một mW bằng bao nhiêu dBm?
1 mW tương ứng đúng 0 dBm (vì log₁₀(1) = 0). Quan hệ là logarit chứ không tuyến tính: 2 mW là +3,01 dBm và 10 mW là +10 dBm, không phải 2 dBm hay 10 dBm theo phép bằng trực tiếp.
Quy tắc tính nhẩm là gì?
Nhớ ba mốc: +3 dB ≈ ×2, +10 dB = ×10, 0 dBm = 1 mW. Khi đó 23 dBm = 10·10·2 mW = 200 mW; 27 dBm ≈ 500 mW; 30 dBm = 10·10·10 mW = 1 W (1000 mW).

dBm là gì và được sử dụng ở đâu?
dBm (decibel-milliwatt) là đơn vị công suất logarit được sử dụng trong kỹ thuật tần số vô tuyến và vi sóng, viễn thông và thông tin liên lạc không dây.
Tại sao chuyển đổi mW sang dBm?
Chuyển đổi mW sang dBm cần thiết cho kỹ thuật RF, thiết kế anten, thông tin liên lạc không dây và làm việc với thiết bị sử dụng dBm làm đơn vị công suất tiêu chuẩn.
Bảng đổi mW sang dBm phổ biến
| mW (mW) | dBm (dBm) |
|---|---|
| 0,1 mW | -10 dBm |
| 0,5 mW | -3,01 dBm |
| 1 mW | 0 dBm |
| 2 mW | 3,01 dBm |
| 5 mW | 6,99 dBm |
| 10 mW | 10 dBm |
| 25 mW | 13,98 dBm |
| 50 mW | 16,99 dBm |
| 100 mW | 20 dBm |
| 250 mW | 23,98 dBm |
| 500 mW | 26,99 dBm |
| 1000 mW | 30 dBm |
