Chuyển đổi Kilowatt sang Mã lực
Chuyển đổi kilowatt sang mã lực (kW sang hp) tức thì. Công cụ miễn phí với hệ số chính xác 1,34102, công thức và bảng tham chiếu đầy đủ.
Tất cả đơn vị công suất trong một trang — thử bộ chuyển đổi tổng hợp→Cách chuyển đổi kilowatt sang mã lực?
Chuyển đổi kilowatt sang mã lực kết nối đơn vị công suất hệ SI mét với đơn vị công suất cơ học hệ Anh truyền thống, cần thiết cho thông số ô tô, công suất động cơ điện, động cơ tàu thuyền và xưởng cơ khí. Mã lực cơ học (hệ Anh) bằng 745,7 watt, nên 1 kW bằng khoảng 1,34102 hp. Mã lực mét (PS) dùng ở châu Âu có hệ số hơi khác là 1,35962 hp/kW. Công cụ của chúng tôi dùng mã lực cơ học tiêu chuẩn, giá trị hầu như luôn được trích dẫn trong marketing ô tô Mỹ. Kết quả hiển thị với nhiều chữ số thập phân.
P(hp) = P(kW) × 1.341
Ví dụ
Chuyển đổi 1 kilowatt sang mã lực:
P(hp) = 1 kW × 1.341 = 1.341 hp
Một kW bằng bao nhiêu hp?
Một kilowatt bằng khoảng 1,34102 mã lực cơ học (tiêu chuẩn Mỹ/Anh) hoặc khoảng 1,35962 mã lực mét (đánh giá PS châu Âu). Hầu hết thông số ô tô ở thế giới nói tiếng Anh dùng mã lực cơ học, trong khi catalogue xe châu Âu dùng PS, đó là lý do xe Đức thường hiển thị cả hai số. Để chuyển đổi, nhân giá trị kW với 1,34102. Vậy động cơ điện 100 kW tạo ra khoảng 134,1 hp công suất cơ học, tương đương động cơ xăng xe gia đình nhỏ.
Một hp bằng bao nhiêu kW?
Một mã lực cơ học bằng khoảng 0,7457 kilowatt (745,7 watt), trong khi một mã lực mét bằng 0,7355 kW (735,5 watt). Mã lực cơ học được James Watt định nghĩa cuối thế kỷ 18 là tốc độ một con ngựa làm việc có thể nâng 550 pound lên một foot trong một giây, ra 745,7 W. Chuyển đổi bằng cách nhân giá trị hp với 0,7457. Vậy động cơ xe 200 hp tạo ra khoảng 149,1 kW công suất cơ học tại trục khuỷu khi chạy đỉnh điểm.
Công thức chuyển đổi là gì?
Công thức là hp bằng kW nhân với 1,34102. Đảo ngược là kW bằng hp chia cho 1,34102 (hoặc hp nhân với 0,7457). Ví dụ: 50 kW nhân 1,34102 bằng 67,05 hp, và 100 kW bằng 134,1 hp. Hệ số 1,34102 đến từ định nghĩa một mã lực cơ học đúng bằng 550 pound-foot mỗi giây, chuyển thành 745,6999 watt. Hầu hết bảng kỹ thuật làm tròn về 745,7 W mỗi hp để đơn giản, gây sai số không đáng kể trong hầu hết tính toán ô tô.

Khác biệt giữa hp cơ học và hp mét?
Mã lực cơ học (dùng ở Mỹ và Anh) bằng 745,7 watt và được James Watt định nghĩa cho máy hơi nước. Mã lực mét (PS, dùng ở châu Âu lục địa) bằng 735,5 watt, định nghĩa là công suất để nâng 75 kg lên một mét trong một giây. Hai loại chênh lệch khoảng 1,4 phần trăm, nên xe Mỹ 200 hp khoảng 198 PS trong thông số châu Âu, hay xe châu Âu 200 PS khoảng 197 hp theo cách Mỹ. Luôn kiểm tra định nghĩa nào ghi trên bảng thông số, đặc biệt khi so sánh xe nhập và xe nội.
Tại sao hãng xe vẫn dùng mã lực?
Mã lực là đơn vị công suất thân thiện với marketing từ đầu thế kỷ 20, ngay cả sau khi hầu hết thế giới chuyển sang hệ SI mét. Khách hàng lớn lên với chỉ số hp và so sánh chúng theo trực giác khi mua sắm. Tesla nổi tiếng đánh giá động cơ bằng mã lực cho thị trường Mỹ dù kỹ thuật nội bộ dùng kW. Xe điện gây một chút bối rối vì công suất liên tục của chúng được biểu đạt tự nhiên hơn bằng kW, nên xe điện mới hơn thường công bố cả hai số để thỏa mãn người truyền thống và kỹ sư.
kW được dùng thế nào trong xe điện?
Xe điện đo công suất động cơ bằng kilowatt vì công điện học cơ bản được biểu đạt tự nhiên bằng watt. Động cơ EV nhỏ có thể 50 kW, EV cỡ vừa 150 kW, và EV hiệu năng 300 kW hoặc hơn. Dung lượng pin đo bằng kilowatt-giờ (kWh) và tốc độ sạc bằng kW. Vậy pin 100 kWh sạc ở 50 kW mất khoảng 2 giờ, còn cùng pin đó ở 250 kW mất 24 phút. Hiểu kW cho phép bạn suy luận về cả công suất động cơ và tốc độ sạc.
Kilowatt là gì?
Một kilowatt bằng 1.000 watt, trong đó một watt là một joule năng lượng mỗi giây. Watt là đơn vị công suất SI, định nghĩa là tốc độ làm công. Kilowatt là đơn vị mét hằng ngày cho thiết bị điện gia dụng (ấm đun nước khoảng 2 kW, máy điều hòa 1 đến 5 kW), động cơ công nghiệp, trạm sạc xe điện và nhà máy điện nhỏ. Hệ thống lớn hơn dùng megawatt (1 MW = 1.000 kW) hoặc gigawatt (1 GW = 1 triệu kW) cho phát điện và truyền tải quy mô lưới điện.
Bảng chuyển đổi kilowatt sang mã lực phổ biến
| kW (kW) | hp (hp) |
|---|---|
| 1 kW | 1.341 hp |
| 5 kW | 6.705 hp |
| 10 kW | 13.41 hp |
| 25 kW | 33.525 hp |
| 50 kW | 67.05 hp |
| 100 kW | 134.1 hp |
| 250 kW | 335.25 hp |
| 500 kW | 670.5 hp |
| 1000 kW | 1341 hp |
