Thêm game tại WuGames.ioTài trợKhám phá kho game trình duyệt miễn phí — chơi ngay, không tải, không đăng ký.Chơi ngay

Tất cả đơn vị năng lượng

Chuyển đổi tất cả đơn vị năng lượng. Joule, kilojoule, calorie, Watt-giờ, BTU trong một công cụ. Miễn phí với công thức và bảng quy đổi chi tiết.

Tất cả đơn vị năng lượng trong một trang — thử bộ chuyển đổi tổng hợp

Cách chuyển đổi đơn vị năng lượng?

Chuyển đổi năng lượng cho phép bạn chuyển đổi các phép đo công, nhiệt hoặc công suất giữa các hệ thống đơn vị khác nhau. Năng lượng là khả năng thực hiện công và tồn tại dưới nhiều dạng bao gồm động năng, thế năng, nhiệt năng, điện năng và hóa năng. Các lĩnh vực khác nhau sử dụng các đơn vị năng lượng khác nhau, khiến việc chuyển đổi trở nên cần thiết cho nghiên cứu khoa học, kỹ thuật và các ứng dụng hàng ngày.

Các hệ số chuyển đổi chính:
- 1 kJ = 1.000 J = 0.239 kcal
- 1 kcal = 4.184 J = 4.184 kJ
- 1 kWh = 3.600.000 J = 3.600 kJ
- 1 BTU = 1.055,06 J = 0.252 kcal

Units

Joule (J)

Joule là đơn vị năng lượng trong Hệ đơn vị quốc tế (SI), được đặt theo tên nhà vật lý người Anh James Prescott Joule. Một joule bằng công thực hiện khi một lực một newton di chuyển một vật một mét. Đây là đơn vị tiêu chuẩn trong vật lý và kỹ thuật để đo năng lượng, công và nhiệt. Kilojoule (kJ) và megajoule (MJ) thường được sử dụng cho các đại lượng lớn hơn.

Calo (cal) và Kilocalo (kcal)

Một calo là lượng năng lượng cần thiết để tăng nhiệt độ của một gam nước lên một độ Celsius. Kilocalo (kcal), bằng 1.000 calo, thường được sử dụng trong dinh dưỡng và thường được ghi đơn giản là 'Calorie' (viết hoa C) trên bao bì thực phẩm. Một kcal bằng khoảng 4.184 kJ. Đơn vị này được sử dụng rộng rãi trong lập kế hoạch chế độ ăn uống và khoa học thực phẩm.

Watt-giờ (Wh) và Kilowatt-giờ (kWh)

Watt-giờ là đơn vị năng lượng bằng một watt công suất duy trì trong một giờ. Kilowatt-giờ (kWh) là đơn vị tiêu chuẩn để đo tiêu thụ điện năng và được các công ty điện lực sử dụng để tính hóa đơn. Một kWh bằng 3.6 megajoule (MJ). Đơn vị này giúp người tiêu dùng hiểu được mức sử dụng điện và tính toán chi phí năng lượng.

BTU (Đơn vị nhiệt Anh)

BTU là đơn vị nhiệt năng truyền thống thường được sử dụng tại Hoa Kỳ cho các ứng dụng sưởi ấm, làm mát và điều hòa không khí. Một BTU bằng năng lượng cần thiết để tăng nhiệt độ của một pound nước lên một độ Fahrenheit. Hệ thống HVAC, máy nước nóng và lò sưởi thường được đánh giá theo BTU mỗi giờ để chỉ công suất sưởi hoặc làm mát.

Electronvolt (eV)

Electronvolt là đơn vị năng lượng thường được sử dụng trong vật lý nguyên tử và hạt. Một eV bằng năng lượng thu được bởi một electron khi được gia tốc qua hiệu điện thế một volt. Nó bằng khoảng 1.602 x 10⁻¹⁹ joule. Đơn vị này thuận tiện để mô tả các mức năng lượng ở quy mô nguyên tử, năng lượng photon và các thí nghiệm vật lý hạt.

Tất cả đơn vị năng lượng — Chuyển đổi tất cả đơn vị năng lượng. Joule, kilojoule, calorie, Watt-giờ, BTU trong một công cụ. Miễn phí với công thức
Tất cả đơn vị năng lượng

Chuyển đổi phổ biến

TừSangGiá trị
1 kJkcal0.239 kcal
1 kcalkJ4.184 kJ
1 kWhkJ3.600 kJ
1 BTUJ1.055,06 J
100 kcalkJ418.4 kJ
1 kWhkcal860.42 kcal
1.000 BTUkWh0.293 kWh
1 MJkWh0.278 kWh
500 kcalBTU1.984,5 BTU
1 WhJ3.600 J
100 kJBTU94.78 BTU
2.000 kcalkWh2.326 kWh

Câu hỏi thường gặp

1 kilowatt-giờ (kWh) năng lượng bằng bao nhiêu calo?

Một kWh bằng khoảng 860.421 calo (calo nhỏ, cal) hoặc 860,421 kilocalo (kcal, calo thực phẩm trên nhãn dinh dưỡng). Trong joule thô: 1 kWh = 3.600.000 J = 3,6 megajoule (MJ). Để cụ thể hóa: bóng đèn 60 W chạy 1 giờ dùng 60 watt-giờ hoặc 0,06 kWh, bằng 51,6 kcal — đại khái năng lượng trong một miếng cần tây nhỏ. Người lớn điển hình ăn khoảng 2.000 kcal thức ăn mỗi ngày, tương đương 2,32 kWh — cùng năng lượng như đun sôi 24 lít nước từ nhiệt độ phòng. Pin xe hơi (ví dụ 75 kWh) lưu trữ khoảng 64.500 calo thực phẩm, đủ cấp năng lượng cho người trong 30+ ngày, dù chúng ta không thể ăn pin. Khác biệt lớn giữa chuyển hóa người và sử dụng năng lượng điện là điều khiến xã hội công nghiệp khả thi.

Sự khác biệt giữa 'calo thực phẩm' và calo vật lý là gì?

Có hai đơn vị hoàn toàn khác nhau cùng tên 'calo' và sự nhầm lẫn gây sai số lớn. Calo nhỏ (cal) là năng lượng đun nóng 1 gam nước lên 1 độ Celsius, bằng 4,184 joule. Calo lớn hay kilocalo (kcal hoặc Cal với chữ C hoa) bằng 1.000 calo nhỏ hoặc 4.184 joule. Nhãn thực phẩm ở Mỹ ghi 'Calo' nhưng luôn có nghĩa kilocalo — thanh sô-cô-la 200 Calo là 200 kcal = 200.000 cal = 836.800 J. Nhãn thực phẩm châu Âu thường hiển thị cả kJ và kcal để tránh mơ hồ. Trong báo cáo vật lý và hóa học, 'cal' hầu như luôn có nghĩa calo nhỏ. Để tránh mọi nhầm lẫn, SI nay khuyến nghị dùng joule độc quyền; calo đã được rút khỏi sử dụng khoa học chính thức nhưng vẫn tồn tại trong dinh dưỡng và làm lạnh.

Joule là gì và so sánh với các đơn vị năng lượng khác thế nào?

Joule (J) là đơn vị SI của năng lượng, được định nghĩa là công thực hiện bởi lực 1 newton tác động qua 1 mét, hoặc tương đương 1 watt-giây. Điểm tham chiếu: nâng một quả táo (100 g) lên một mét cần khoảng 1 J; pin AA điển hình lưu trữ khoảng 10.000 J; một lát bánh mì chứa khoảng 400.000 J (95 kcal); một gallon xăng chứa khoảng 132.000.000 J (132 MJ); năng lượng giải phóng bởi 1 kg TNT là 4,184 megajoule. Chuyển đổi phổ biến: 1 kJ = 1.000 J, 1 kcal = 4.184 J, 1 watt-giờ = 3.600 J, 1 kWh = 3,6 triệu J, 1 BTU = 1.055 J, 1 electronvolt = 1,602 x 10^-19 J. Joule được đặt theo tên James Prescott Joule, người đã thiết lập tương đương cơ học của nhiệt vào những năm 1840.

BTU là gì và dùng ở đâu?

BTU (British Thermal Unit) là năng lượng cần thiết để nâng 1 pound nước lên 1 độ Fahrenheit, bằng khoảng 1.055,06 joule hoặc 0,252 kilocalo. BTU là đơn vị tiêu chuẩn trong HVAC (sưởi ấm, thông gió, điều hòa) và thông số thiết bị ở Hoa Kỳ. Điều hòa định mức 12.000 BTU/giờ có thể loại bỏ 12.000 BTU nhiệt mỗi giờ, khoảng 1 tấn làm lạnh (1 tấn = 12.000 BTU/giờ được định nghĩa lịch sử là lượng làm lạnh cần để tan chảy 1 tấn ngắn đá trong 24 giờ). Khí tự nhiên được bán theo 'therm' nơi 1 therm = 100.000 BTU = 105,5 MJ. Ngoài Mỹ, tiêu chuẩn quốc tế cho HVAC là kilowatt: 12.000 BTU/giờ bằng khoảng 3,52 kW làm lạnh. Khi định kích thước điều hòa hoặc lò sưởi, 20 BTU/giờ mỗi foot vuông là quy tắc ngón tay cái hữu ích ở Mỹ.

Một hộ gia đình điển hình dùng bao nhiêu điện mỗi tháng và chi phí thế nào?

Một hộ gia đình Mỹ điển hình dùng khoảng 900 kWh mỗi tháng (10.800 kWh mỗi năm), trong khi nhà châu Âu trung bình 350-450 kWh mỗi tháng do nhà nhỏ hơn, ít điều hòa và thiết bị hiệu quả hơn. Với giá Mỹ trung bình 16 cent mỗi kWh, hóa đơn hàng tháng khoảng 144 đô la; với giá châu Âu 30+ cent mỗi kWh, sử dụng tương tự sẽ tốn 270 đô la trở lên. Tiêu thụ lớn: điều hòa trung tâm (chạy 3-5 kW), máy nước nóng điện (4 kW), máy sấy quần áo (3 kW), lò nướng (2-3 kW). Nhỏ nhưng liên tục: tủ lạnh (trung bình 100-200 W), router/modem (10 W), điện tử chờ (tổng 50-100 W). Để ước tính chi phí thiết bị: watt nhân giờ dùng mỗi tháng chia cho 1.000 nhân giá mỗi kWh = chi phí hàng tháng. Bóng 100 W chạy 5 giờ mỗi ngày dùng 15 kWh mỗi tháng, khoảng 2,40 đô la theo giá Mỹ.

Electronvolt (eV) là gì và khi nào được dùng?

Electronvolt (eV) là năng lượng thu được bởi một electron di chuyển qua hiệu điện thế 1 volt, bằng 1,602 x 10^-19 joule. eV là đơn vị tự nhiên trong vật lý nguyên tử, hạt nhân và hạt vì năng lượng nguyên tử điển hình rơi vào phạm vi thuận tiện: photon ánh sáng nhìn thấy mang 1,8-3,1 eV mỗi photon, ion hóa một electron từ nguyên tử hydro mất 13,6 eV, tia X mang kiloelectronvolt (keV), tia gamma mang megaelectronvolt (MeV), hạt Higgs có khối lượng-năng lượng khoảng 125 GeV, và LHC va chạm proton ở 13.000 GeV (13 TeV). Tiền tố phổ biến: keV = 1.000 eV, MeV = 10^6 eV, GeV = 10^9 eV, TeV = 10^12 eV. Mặc dù 1 eV có vẻ nhỏ trong joule, một tia gamma MeV đơn lẻ chứa đủ năng lượng để phá vỡ liên kết hóa học và làm hỏng DNA, đó là lý do bức xạ ion hóa nguy hiểm sinh học.

Sự khác biệt giữa năng lượng và công suất là gì?

Năng lượng là tổng lượng (đo bằng joule, kWh, calo, BTU), trong khi công suất là tốc độ sử dụng năng lượng theo thời gian (đo bằng watt, trong đó 1 watt = 1 joule mỗi giây). Sự nhầm lẫn được xây dựng vào đơn vị 'kilowatt-giờ' nghe như công suất nhưng thực ra là năng lượng: thiết bị 1.000 watt chạy 1 giờ dùng 1 kWh. Bóng 100 W chạy 10 giờ cũng dùng 1 kWh. So sánh thể thao: công suất là tốc độ chạy nước rút tối đa, năng lượng là tổng quãng đường chạy. Định mức mã lực của xe là công suất; gallon nhiên liệu trong bình là năng lượng. Toán học: năng lượng = công suất nhân thời gian. Hóa đơn điện tính kWh (năng lượng tiêu thụ), không phải kW (công suất tức thời đỉnh) — dù khách hàng thương mại thường trả cả phí năng lượng (kWh) và phí nhu cầu (kW đỉnh).

Việc chuyển đổi giữa các dạng năng lượng — nhiên liệu sang điện sang chuyển động — hiệu quả đến mức nào?

Mọi chuyển đổi năng lượng mất một phần năng lượng dưới dạng nhiệt, theo định luật thứ hai của nhiệt động học. Hiệu suất điển hình: động cơ xăng 20-30% (năng lượng hóa học nhiên liệu sang chuyển động bánh xe, phần còn lại là nhiệt phế phẩm), động cơ diesel 35-45%, nhà máy điện khí tự nhiên 50-60% (hóa học sang điện), nhà máy than 33-40%, tấm pin mặt trời 15-22% (ánh sáng mặt trời sang điện DC), tuabin gió tối đa 45% (giới hạn Betz lý thuyết tối đa 59,3%), thủy điện 90%, động cơ điện 85-95%, bóng LED 30-40% (điện sang ánh sáng nhìn thấy, phần còn lại là nhiệt), bóng sợi đốt 2-5%. Đầu cuối đến đầu cuối: xe xăng chuyển đổi khoảng 18% năng lượng nhiên liệu sang chuyển động, xe điện chuyển đổi khoảng 75% điện lưới sang chuyển động (nhưng bản thân lưới chỉ hiệu quả 35-60% trong việc tạo ra điện đó). Đây là lý do điện hóa cộng với phát điện sạch giảm tổng tiêu thụ năng lượng — ít tổn thất chuyển đổi, không có nhiệt thải từ đốt cháy.