Máy Tính Subnet (IPv4 / CIDR)
Máy tính subnet IPv4 miễn phí. Nhập IP và CIDR hoặc netmask để xem network, broadcast, dải host khả dụng, số host, dạng nhị phân và chia subnet (VLSM).
- Địa Chỉ Mạng
- —
- Địa Chỉ Broadcast
- —
- Host Khả Dụng Đầu
- —
- Host Khả Dụng Cuối
- —
- Tổng Số Địa Chỉ
- —
- Host Khả Dụng
- —
- Subnet Mask
- —
- Wildcard Mask
- —
- Lớp Địa Chỉ
- —
- Loại IP
- —
| # | Địa Chỉ Mạng | Host Khả Dụng Đầu | Host Khả Dụng Cuối | Địa Chỉ Broadcast |
|---|---|---|---|---|
| Chọn tiền tố đích để xem chi tiết các subnet | ||||
Máy Tính Subnet IPv4 - CIDR, Netmask và Dải Host
Máy tính subnet IPv4 tương tác: nhập bất kỳ địa chỉ nào kèm tiền tố CIDR (hoặc subnet mask kiểu chấm) và hiển thị địa chỉ mạng, broadcast, dải host khả dụng, tổng/host khả dụng, wildcard mask, lớp địa chỉ và bảng phân tích nhị phân tô màu phần mạng/phần host. Bảng chia VLSM cho phép tách mạng hiện tại thành các subnet bằng nhau chỉ với một cú nhấp.
CIDR là gì và liên quan thế nào tới subnet mask?
Ký pháp CIDR (Classless Inter-Domain Routing) viết mạng dưới dạng IP/prefix, trong đó prefix là số bit 1 ở đầu subnet mask. 192.168.1.0/24 nghĩa là 'mạng có 24 bit đầu xác định phần mạng và 8 bit còn lại xác định host.'
Subnet mask kiểu chấm tương ứng có N bit đầu bằng 1: /24 → 255.255.255.0, /16 → 255.255.0.0, /8 → 255.0.0.0. CIDR thay thế kiểu địa chỉ classful (Class A/B/C ranh giới cố định) đầu thập niên 1990, cho phép kích thước khối tuỳ ý. Hầu hết tài liệu, luật firewall, bảng định tuyến hiện nay đều dùng CIDR.
Máy tính chấp nhận cả hai dạng — kéo thanh trượt CIDR, chọn dropdown, hoặc nhập netmask chấm — và đồng bộ tự động.
Vì sao 'tổng địa chỉ' và 'host khả dụng' khác nhau?
Mỗi subnet dành ra hai địa chỉ cho mục đích đặc biệt:
- Địa chỉ mạng (tất cả bit host = 0) — định danh chính subnet.
- Địa chỉ broadcast (tất cả bit host = 1) — gửi tới mọi host trong subnet.
Hai địa chỉ này thường không gán được cho host cụ thể trên hầu hết thiết bị. Vì vậy /24 có 256 địa chỉ tổng cộng nhưng chỉ 256 − 2 = 254 host khả dụng.
Hai ngoại lệ:
- /31 (RFC 3021): liên kết point-to-point dùng cả hai địa chỉ cho hai đầu. Host khả dụng = 2.
- /32: tuyến tới một host duy nhất. Host khả dụng = 1 (chính địa chỉ đó).
Máy tính xử lý các trường hợp này tự động.
Khác biệt giữa subnet mask và wildcard mask?
Subnet mask dùng 1 để đánh dấu bit mạng và 0 cho bit host. Wildcard mask là phép đảo bit — 0 đánh dấu bit phải khớp, 1 đánh dấu bit có thể thay đổi.
Ví dụ với /24:
- Subnet mask: 255.255.255.0 (11111111.11111111.11111111.00000000)
- Wildcard: 0.0.0.255 (00000000.00000000.00000000.11111111)
Subnet mask xuất hiện ở cấu hình IP trên host, router và đa số firewall. Wildcard mask được Cisco ACL và OSPF area dùng để khớp dải địa chỉ. Máy tính hiển thị cả hai để bạn dán đúng cú pháp thiết bị cần.
Khác biệt giữa Class A/B/C và CIDR?
Kiểu địa chỉ classful (trước 1993) chia không gian IPv4 theo octet đầu:
- Class A: 1.0.0.0 – 126.255.255.255 (mask mặc định /8)
- Class B: 128.0.0.0 – 191.255.255.255 (mặc định /16)
- Class C: 192.0.0.0 – 223.255.255.255 (mặc định /24)
- Class D: 224.0.0.0 – 239.255.255.255 (multicast)
- Class E: 240.0.0.0 – 255.255.255.255 (dự phòng/thử nghiệm)
Class đã lỗi thời cho định tuyến — CIDR thay thế — nhưng nhãn vẫn xuất hiện ở tài liệu và đề thi. Máy tính báo class của IP đầu vào với mục đích giáo dục, nhưng ranh giới mạng thực tế hoàn toàn do tiền tố CIDR bạn chọn, không phải class.
Chia subnet VLSM hoạt động thế nào?
VLSM (Variable Length Subnet Masking) nghĩa là dùng tiền tố khác nhau cho các phần khác nhau của một mạng lớn hơn. Bảng 'Chia Subnet' trong máy tính này chia mạng hiện tại thành 2, 4, 8, … subnet bằng nhau bằng cách thêm bit vào tiền tố.
Ví dụ: 192.168.1.0/24 chia thành /26:
- 192.168.1.0/26 (host .1–.62, broadcast .63)
- 192.168.1.64/26 (host .65–.126, broadcast .127)
- 192.168.1.128/26 (host .129–.190, broadcast .191)
- 192.168.1.192/26 (host .193–.254, broadcast .255)
VLSM cần thiết để cấp phát địa chỉ hiệu quả — không lãng phí một /24 cho liên kết chỉ cần 4 host. Mạng thực tế thường trộn /26 cho VLAN văn phòng với /30 hoặc /31 cho liên kết router-to-router.
Các dải IPv4 riêng tư là gì?
RFC 1918 dành riêng ba khối cho mạng riêng — các địa chỉ này không được định tuyến trên internet công cộng, cần NAT để ra ngoài:
- 10.0.0.0/8 (10.0.0.0 – 10.255.255.255) — ~16,7 triệu địa chỉ
- 172.16.0.0/12 (172.16.0.0 – 172.31.255.255) — ~1 triệu địa chỉ
- 192.168.0.0/16 (192.168.0.0 – 192.168.255.255) — ~65 nghìn địa chỉ
Thêm vài dải liên quan:
- 127.0.0.0/8 — Loopback (luôn trỏ về máy cục bộ)
- 169.254.0.0/16 — Link-local (tự gán khi DHCP thất bại)
- 224.0.0.0/4 — Multicast
- 100.64.0.0/10 — Không gian địa chỉ chia sẻ (RFC 6598) dùng cho CGN/ISP
Máy tính ghi nhãn Loại IP để bạn nhanh biết IP rơi vào nhóm nào.
Hai tiền tố khác nhau có thể cho cùng subnet mask không?
Không — ánh xạ giữa tiền tố CIDR hợp lệ (0–32) và mask kiểu chấm là một-một. Mỗi tiền tố tương ứng đúng một mẫu bit:
- /24 ↔ 255.255.255.0
- /25 ↔ 255.255.255.128
- /26 ↔ 255.255.255.192
- /30 ↔ 255.255.255.252
Một 'mask' không hợp lệ như 255.0.255.0 có bit 1 không liên tục và không thể biểu diễn bằng tiền tố CIDR. Máy tính loại bỏ những mask kiểu vậy vì chúng tạo bảng định tuyến không khớp với thiết bị IP thực tế. Nếu bạn nhập, sẽ thấy lỗi và giá trị cũ được giữ.
Máy tính có riêng tư và chạy được offline không?
Có. Máy tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt:
- Dữ liệu nhập không rời thiết bị. Kiểm chứng bằng DevTools → Network khi gõ — không có request nào.
- Không có thư viện ngoài cho phần tính toán. Chỉ một file JavaScript thuần ~250 dòng.
- Trang có tải tài nguyên dùng chung (Bootstrap CSS, main.js, icon SVG) một lần, sau đó hoạt động offline.
- Nút Sao chép chỉ ghi vào clipboard cục bộ; không upload.
Điều này quan trọng khi tính subnet cho hạ tầng production nơi dải địa chỉ là nhạy cảm (DMZ, management VLAN). Nhiều máy tính subnet online POST dữ liệu lên máy chủ; máy tính này không bao giờ làm vậy.
Tính Năng Nổi Bật
- Tính network, broadcast, dải host, tổng/host khả dụng cho IPv4
- Nhập CIDR (0–32) qua dropdown hoặc slider, hoặc gõ subnet mask kiểu chấm
- Đồng bộ hai chiều giữa tiền tố CIDR và netmask chấm
- Wildcard mask để dùng với Cisco ACL / OSPF
- Lớp địa chỉ (A/B/C/D/E) và loại IP (private, public, loopback, link-local, multicast)
- Phân tích nhị phân tô màu phần mạng và phần host
- Bảng chia subnet VLSM — tách mạng thành 2, 4, 8, 16… subnet bằng nhau
- Xử lý đặc biệt /31 (RFC 3021 point-to-point) và /32 host route
- Kiểm tra mask không liên tục và từ chối
- Mẫu nhanh: /8, /16, /24, /30, /32
- Sao chép tóm tắt đầy đủ vào clipboard
- 100% trong trình duyệt — dữ liệu không rời thiết bị
- Không thư viện ngoài — hoạt động offline sau lần tải đầu
- Thân thiện di động, hỗ trợ dark mode
- Đã test các biên: /31, /32, dải riêng, multicast, loopback
