Thêm game tại WuGames.ioTài trợKhám phá kho game trình duyệt miễn phí — chơi ngay, không tải, không đăng ký.Chơi ngay

Chuyển đổi đơn vị Ethereum

Chuyển đổi chính xác giữa Wei, Gwei, Ether, Szabo, Finney và mọi đơn vị EVM. Tính phí gas từ tham số giao dịch. Công cụ dev miễn phí, tức thì.

Đơn vịTênGiá trị
Wei10⁰
KweiBabbage (10³)
MweiLovelace (10⁶)
GweiShannon (10⁹)
MicroetherSzabo (10¹²)
MillietherFinney (10¹⁵)
EtherETH (10¹⁸)
KetherGrand (10²¹)
Mether10²⁴
Gether10²⁷
Tether10³⁰

Máy tính phí Gas

Tính tổng chi phí giao dịch từ gasLimit và giá gas bằng phép toán BigInt chính xác — hiển thị theo Gwei, ETH và tiền tệ tùy chọn.

EIP-1559: nhập maxFeePerGas ở đây

Công cụ chuyển đổi đơn vị Ethereum là gì?

Công cụ chuyển đổi đơn vị Ethereum dùng số học BigInt chính xác — không bao giờ dùng số thực dấu phẩy động — nên mọi phép quy đổi giữa Wei, Gwei, Ether và các đơn vị lớn hơn đều chính xác đến từng wei, không sai số làm tròn hay cắt bớt âm thầm. Đơn vị nhỏ nhất là Wei (đơn vị cơ sở không thể chia nhỏ của EVM); phổ biến nhất là Gwei (giá gas) và Ether (đơn vị tiền tệ chính). Kết quả sẵn sàng để sao chép và cùng thuật ngữ áp dụng trên mọi chuỗi EVM.

Máy tính phí Gas tích hợp quy đổi tổng chi phí giao dịch (gasLimit × giá gas) sang Gwei, ETH và tiền tệ tùy chọn chỉ trong một bước — công việc hằng ngày của nhà phát triển và trader Ethereum. Mọi thứ chạy cục bộ trong trình duyệt của bạn.

Giải thích các đơn vị Ethereum

Đơn vịGiá trị trong WeiCông dụng
Wei1Đơn vị nhỏ nhất
Kwei (Babbage)10³ (1.000)Tính toán kỹ thuật
Mwei (Lovelace)10⁶ (1.000.000)Tính toán kỹ thuật
Gwei (Shannon)10⁹ (1.000.000.000)Giá gas
Microether (Szabo)10¹² (1.000.000.000.000)Thanh toán nhỏ
Milliether (Finney)10¹⁵Thanh toán trung bình
Ether10¹⁸Đơn vị tiền tệ chính
Kether (Grand)10²¹Số lượng lớn
Mether10²⁴Số lượng rất lớn
Gether10²⁷Số lượng cực lớn
Tether10³⁰Tối đa lý thuyết

Wei trong Ethereum là gì?

Wei là mệnh giá nhỏ nhất của Ether, được đặt tên theo Wei Dai, một nhà mật mã học. 1 Ether = 1.000.000.000.000.000.000 Wei (10¹⁸ Wei).

Gwei là gì và tại sao nó quan trọng?

Gwei (Gigawei hoặc Shannon) thường được sử dụng để biểu thị giá gas trên Ethereum. 1 Gwei = 1.000.000.000 Wei (10⁹). Giá gas thường được hiển thị bằng Gwei vì nó cung cấp mức trung gian thuận tiện giữa Wei và Ether.

Làm thế nào để tính phí gas?

Phí gas được tính bằng cách nhân gas sử dụng với giá gas (tính bằng Gwei). Ví dụ: 21.000 gas × 50 Gwei = 1.050.000 Gwei = 0,00105 ETH. Công cụ này giúp bạn chuyển đổi giữa các đơn vị này một cách dễ dàng.

Tại sao các đơn vị Ethereum được đặt tên theo người?

Nhiều đơn vị Ethereum được đặt tên theo những người tiên phong trong lĩnh vực mật mã và khoa học máy tính: Wei Dai (Wei), Charles Babbage (Kwei), Ada Lovelace (Mwei), Claude Shannon (Gwei), Nick Szabo (Szabo) và Hal Finney (Finney).

Vì sao tính gas cần BigNumber thay vì float thường?

1 ETH = 10^18 Wei, vượt xa độ chính xác Number của JavaScript (Number.MAX_SAFE_INTEGER = 2^53 - 1 ≈ 9*10^15). Tính 50 Gwei * 21000 gas bằng float sẽ mất chính xác. Công cụ dùng BigInt hoặc BigNumber.js để quy đổi 0.000000000000000001 ETH vẫn chuẩn xác.

Chuyển đổi đơn vị Ethereum — Chuyển đổi chính xác giữa Wei, Gwei, Ether, Szabo, Finney và mọi đơn vị EVM. Tính phí gas từ tham số giao dịch. Công cụ
Chuyển đổi đơn vị Ethereum

gasUsed, gasPrice và gasLimit khác nhau ra sao?

gasLimit là MỨC TỐI ĐA bạn cho phép. gasPrice là giá trả cho mỗi gas (đơn vị Gwei, sau EIP-1559 chia thành baseFee + priorityFee). gasUsed là lượng EVM thực sự tiêu. Phí = gasUsed * effectiveGasPrice. Gas dư được hoàn lại tự động.

Tên đơn vị này dùng cho mọi EVM chain hay chỉ Ethereum?

Wei, Gwei và Ether dùng chung trên mọi EVM (Polygon, BSC, Arbitrum, Optimism, Base, Avalanche C-Chain). Đơn vị native có tên khác (MATIC, BNB, AVAX) nhưng tỷ lệ 1:10^18 và quy ước Gwei cho gas price áp dụng giống hệt.

Công cụ này có riêng tư không? Dữ liệu của tôi có rời khỏi trình duyệt?

Có, hoàn toàn riêng tư 100%. Mọi phép quy đổi và tính phí gas đều chạy hoàn toàn phía máy khách trong trình duyệt của bạn bằng BigInt của JavaScript. Không có giá trị, số lượng hay dữ liệu nhập nào được gửi tới bất kỳ máy chủ nào, và không liên quan đến ví, khóa riêng tư hay cụm từ khôi phục — công cụ này không bao giờ hỏi và không bao giờ chạm vào khóa của bạn.

Làm sao quy đổi maxFeePerGas của EIP-1559 sang tổng chi phí ETH?

Theo EIP-1559, giá gas hiệu dụng của bạn là baseFee + priorityFee, giới hạn bởi maxFeePerGas (tất cả tính bằng Gwei). Tổng phí = gasLimit × giáHiệuDụng. Ví dụ: một giao dịch chuyển 21.000 gas với maxFeePerGas = 30 Gwei và maxPriorityFeePerGas = 2 Gwei, khi baseFee = 20 Gwei, sẽ trả 22 Gwei hiệu dụng → 21.000 × 22 = 462.000 Gwei = 0,000462 ETH. Nhập gasLimit và giá Gwei hiệu dụng (hoặc tối đa) vào Máy tính phí Gas ở trên để có chi phí chính xác theo ETH và tiền tệ.

Vì sao 1 Wei hiển thị 0,000...001 ETH thay vì 0?

Vì 1 Wei đúng bằng 10^-18 ETH (và 10^-30 của một đơn vị Tether). Công cụ này lấy độ chính xác thập phân từ đơn vị lớn nhất, nên dù chỉ một wei vẫn được biểu diễn chính xác trong mọi đơn vị thay vì bị cắt âm thầm về 0. Ngược lại, lượng dưới-wei là không thể — Wei là đơn vị cơ sở không thể chia nhỏ — nên đầu vào lẻ như 3,14159 Wei bị làm tròn xuống thành 3 Wei nguyên, và giá trị âm hay sai định dạng bị từ chối kèm trạng thái nhập không hợp lệ hiển thị rõ ràng.

Ví dụ chuyển đổi phổ biến

  • 1 Ether = 1.000.000.000 Gwei
  • 50 Gwei = 0,00000005 Ether (giá gas điển hình)
  • 21.000 gas × 100 Gwei = 0,0021 ETH (phí chuyển khoản tiêu chuẩn)
  • 1 Gwei = 1.000.000.000 Wei