Đo BPM
Thả MP3/WAV/FLAC vào — biết ngay BPM (tempo) cùng độ tin cậy. Kèm tap-tempo bằng tay. Không upload, xử lý trong trình duyệt. Miễn phí, không đăng ký.
Về công cụ đo BPM
Công cụ đo BPM trực tuyến này tự động phân tích file audio của bạn để tìm tempo tính theo beats per minute (BPM - nhịp mỗi phút). Hoàn hảo cho DJ, nhạc sĩ, vũ công và nhà sản xuất âm nhạc cần biết tempo chính xác của bài hát. Công cụ cũng bao gồm tính năng tap tempo thủ công để đếm BPM nhanh chóng.
Làm thế nào để phát hiện BPM (nhịp mỗi phút) của một bài hát bằng công cụ này?
Tải lên tệp âm thanh (MP3, WAV, FLAC, OGG, M4A, v.v.) bằng cách kéo vào vùng tải lên hoặc nhấp để duyệt. Công cụ phân tích toàn bộ bài trong trình duyệt bằng phát hiện onset và autocorrelation — không tải lên máy chủ. Sau vài giây bạn thấy BPM ước tính, điểm tin cậy, lưới nhịp phủ trên dạng sóng, và tông nhạc nếu bật. Đa số bài hát hiện đại cho kết quả trong 3 đến 10 giây. Với bài tempo biến đổi (bản ghi live, nhạc cổ điển có rubato), công cụ báo trung bình và tùy chọn đường cong tempo theo thời gian.
Tại sao BPM tôi nhận khác với Spotify hay Beatport hiển thị?
Ba lý do. Thứ nhất, BPM phụ thuộc thể loại và mơ hồ — bài 70 BPM và bài 140 BPM có thể cho cùng cảm nhận nhịp (lỗi octave), và các dịch vụ chọn khác nhau. Spotify thường chọn họa âm cao hơn cho nhạc dance; công cụ này chọn tempo có khả năng nhất nhưng cho bạn chia đôi hoặc gấp đôi bằng một nhấp. Thứ hai, bài có percussion mạnh ở off-beat có thể đánh lừa bộ theo dõi nhịp, và Spotify dùng metadata thương mại và can thiệp biên tập trong khi công cụ này chỉ chạy phân tích tín hiệu. Thứ ba, biểu diễn live trôi tempo, nên trung bình phụ thuộc phần nào được trình phân tích cân nặng nhất. Nếu không đồng ý, hãy nghe và gõ tay làm trọng tài.
Tôi có thể phân tích những định dạng âm thanh nào để phát hiện BPM?
Bất kỳ định dạng nào trình duyệt có thể giải mã: MP3, WAV, FLAC, OGG Vorbis, AAC, M4A, Opus, WebM audio và AIFF. Phân tích thực hiện trên mẫu PCM đã giải mã, nên lựa chọn codec không ảnh hưởng độ chính xác BPM — MP3 128 kbps cho ước tính tempo y hệt nguồn lossless. Điều quan trọng là chất lượng tín hiệu: âm thanh bị clip nặng hoặc méo, bản ghi rất nhỏ và bản có reverb dày hoặc sidechain mạnh có thể đánh lừa bộ phát hiện onset. Nếu bài có intro hoặc outro im lặng dài, hãy cắt trước hoặc để tùy chọn bỏ qua im lặng tự động loại bỏ để BPM trung bình phản ánh nhạc thực sự.
Khoảng BPM hợp lý cho các thể loại nhạc khác nhau là gì?
Khoảng điển hình: ambient và downtempo 60 đến 90, ballad và R&B chậm 60 đến 80, hip-hop 70 đến 100 (hoặc 140 đến 200 thời gian gấp đôi), rock cổ điển 100 đến 130, pop 95 đến 130, house 118 đến 130, techno 120 đến 150, drum and bass 165 đến 180, hardcore và gabber 180 đến 250, trap 140 đến 160 (thường cảm như 70 đến 80 thời gian một nửa). Chỉ dùng làm chỉ dẫn thô — nhiều bài nằm giữa thể loại hoặc đổi tempo. DJ thường mix các bài trong phạm vi cộng trừ 6 phần trăm để chuyển tiếp tự nhiên, vì vậy phần mềm beat matching có thanh trượt pitch trong khoảng này; công cụ này báo giá trị chính xác để bạn biết cần chỉnh pitch bao nhiêu.

Khác biệt giữa BPM, tempo và phách (time signature) là gì?
BPM (nhịp mỗi phút) là đếm số nhịp trong 60 giây — một tốc độ thuần. Tempo là khái niệm âm nhạc rộng hơn bao gồm BPM cộng cảm nhận phong cách (rubato, swing, accelerando) và thường mô tả định tính (allegro, andante). Time signature định cách nhóm các nhịp thành ô nhịp: 4/4 nghĩa là bốn nốt đen mỗi ô, 3/4 là ba (waltz), 7/8 là bảy nốt móc đơn (Take Five). BPM đo tốc độ chứ không nhóm — bài 120 BPM có thể ở 4/4, 3/4 hoặc 6/8 mà không đổi BPM. Công cụ này báo BPM và phát hiện downbeat khả thi nhất (đầu ô nhịp); phát hiện time signature khó hơn và là đầu ra tùy chọn riêng.
Công cụ thực sự phát hiện tempo như thế nào — thuật toán nào chạy bên dưới?
Quy trình có ba giai đoạn. Đầu tiên, hàm phát hiện onset biến âm thanh thành tín hiệu 1-D nhô lên ở các sự kiện percussion. Phương pháp phổ biến nhất là spectral flux: lấy STFT (cửa sổ điển hình 1024 mẫu, chồng lấp 50 phần trăm, cửa sổ Hann) và tổng các chênh lệch độ lớn dương giữa khung qua các bin. Thứ hai, tín hiệu onset đưa qua autocorrelation hoặc bank lọc comb để tìm chu kỳ căn chỉnh tốt nhất với các đỉnh cách đều. Thứ ba, chu kỳ ứng viên chuyển thành BPM (60 / chu kỳ tính bằng giây) và xác minh bằng cách căn pha một click track. Triển khai vững chắc cũng dùng phát hiện onset đa băng và áp dụng prior tempo (khoảng 60 đến 200 BPM điển hình theo thể loại) để phá nhập nhằng octave.
Tại sao BPM tôi nhận lại một nửa hoặc gấp đôi kỳ vọng? Cách sửa thế nào?
Đây là lỗi octave cổ điển trong theo dõi nhịp. Bước autocorrelation tìm chu kỳ trong onset, nhưng nhịp ổn định ở 80 BPM cũng ổn định ở 40 và 160 BPM — thuật toán không có cách thuần toán học để chọn. Để giải, bộ theo dõi áp dụng heuristic: bài có chia nhỏ mạnh (hi-hat móc đôi) bị đẩy lên BPM cao hơn, bài có nốt ngân dài bị đẩy thấp hơn, và prior tập trung quanh 120 BPM (tempo phổ biến toàn cầu trong nhạc đại chúng) phá hòa. Nếu không đồng ý, nhấn nút chia đôi hoặc gấp đôi — nhịp gốc đúng, chỉ octave được chọn cần điều chỉnh. Với công việc DJ, luôn kiểm tra diễn giải nửa thời gian hoặc gấp đôi khớp cảm nhận sàn nhảy.
Công cụ có xử lý bài có tempo thay đổi hoặc biểu diễn live không?
Có, kèm lưu ý. Chế độ mặc định ước tính một BPM toàn cục duy nhất, hoạt động tốt cho điện tử ổn định và pop. Với bản ghi live, nhạc cổ điển, ballad có rubato hoặc bài tăng tốc, hãy bật chế độ tempo động (đôi khi gọi là đường cong tempo). Nó chạy autocorrelation trên các cửa sổ ngắn chồng lấp (thường 4 đến 8 giây) và xuất BPM theo hàm thời gian. Bạn sẽ thấy trôi 1 đến 5 BPM ở hầu hết ballad pop và 10 đến 30 BPM ở nhạc cổ điển lãng mạn. Với nhà sản xuất, đường cong có thể xuất làm tempo map để nhập vào Ableton Live hoặc Logic Pro để các phần MIDI bám theo timing live thay vì ép metronome cứng lên đó.
