Nén Video
Công cụ nén video trực tuyến miễn phí. Giảm dung lượng video, nén MP4, WebM. Tối ưu chất lượng và kích thước video. Nén video nhanh không giảm chất lượng.
Về công cụ nén video
Công cụ trực tuyến này cho phép bạn nén video ngay trên trình duyệt. Giảm dung lượng file video trong khi vẫn duy trì chất lượng tốt. Hoàn hảo để chia sẻ video trực tuyến, đăng lên mạng xã hội, hoặc tiết kiệm dung lượng lưu trữ. Tất cả quá trình xử lý diễn ra cục bộ để đảm bảo riêng tư hoàn toàn. Xem thêm Gộp video và Tỷ lệ khung hình.
Làm sao nén video mà không mất chất lượng?
Nén không mất dữ liệu thực sự (lossless) cần codec không mất dữ liệu như FFV1 hoặc x264 --qp 0, nhưng file kết quả thường lớn hơn file H.264 gốc, nên hiếm khi là điều người dùng thực sự muốn. Ý nghĩa thông thường là không mất dữ liệu về thị giác: chọn codec H.264 (AVC, ITU-T H.264) preset Cân Bằng, dùng Constant Rate Factor (CRF) 18-20, giữ nguyên độ phân giải và khung hình. CRF 18 là ngưỡng mà hầu hết người xem không phân biệt được với nguồn trên màn hình thông thường. Tránh nén chồng nhiều lần. Nếu mục tiêu chỉ là file nhỏ hơn cho web, hãy thử H.265 (HEVC) hoặc AV1 ở CRF 22-24 để có chất lượng tương đương H.264 CRF 18 với dung lượng giảm một nửa.
Nên chọn định dạng xuất MP4 hay WebM?
Chọn MP4 (container ISO/IEC 14496-14 với video H.264 + âm thanh AAC) để tương thích tối đa. Mọi điện thoại, trình duyệt, mạng xã hội, TV và phần mềm chỉnh sửa hiện đại đều phát MP4/H.264 gốc, và bộ giải mã phần cứng giúp tiết kiệm pin và CPU. Chọn WebM (VP9 hoặc AV1 + Opus) khi nhắm vào trình duyệt hiện đại và muốn nén tốt hơn với cùng chất lượng thị giác, đặc biệt cho nhúng web hoặc video nền lặp. WebM là lựa chọn miễn phí bản quyền được YouTube và nhiều CDN ưa chuộng. Quy tắc đơn giản: gửi cho bạn bè, mạng xã hội, hay thiết bị cũ thì chọn MP4; nhúng trên website hiện đại tự quản lý nơi băng thông quan trọng thì chọn WebM.
CRF nghĩa là gì và nên dùng giá trị nào?
CRF là viết tắt của Constant Rate Factor, chế độ kiểm soát bitrate dùng bởi x264, x265, libvpx và SVT-AV1 nhằm vào mức chất lượng cảm nhận thay vì bitrate cố định. Thang điểm xấp xỉ 0-51 cho H.264/H.265, càng thấp càng chất lượng cao và file càng lớn. Khoảng thực tế: CRF 17-18 không mất thị giác, CRF 20-23 chất lượng cao (khuyến nghị mặc định), CRF 24-26 chất lượng tốt với dung lượng tiết kiệm đáng kể, CRF 28-30 chấp nhận được cho phân phối băng thông thấp, CRF từ 32 trở lên xuống cấp rõ. AV1 dùng thang 0-63 tương tự nhưng khác, ở đó CRF 30-32 xấp xỉ H.264 CRF 23. CRF tốt hơn bitrate cố định cho mã hóa một lượt vì cấp phát thêm bit cho cảnh phức tạp.
Tại sao video nén ra lại lớn hơn mong đợi?
Vài lý do thường gặp: nguồn đã được nén nặng rồi (mã hóa lại không thể thu nhỏ thêm mà không mất chất lượng), bạn chọn preset ưu tiên chất lượng (Chất Lượng Cao, CRF dưới 20), độ phân giải hay khung hình quá cao (4K60 cần gấp 4 lần bitrate so với 1080p30 để có chất lượng tương đương), hoặc nội dung chuyển động nhiều (thể thao, game, hiệu ứng hạt) vốn khó nén. Để buộc xuất nhỏ hơn, hạ độ phân giải một bậc (4K xuống 1080p, 1080p xuống 720p), giảm khung hình từ 60 xuống 30 fps nếu chuyển động cho phép, tăng CRF thêm 4-6 điểm, hoặc đổi từ H.264 sang H.265/AV1 thường giảm dung lượng một nửa ở chất lượng tương đương. Bitrate âm thanh cũng quan trọng: 128 kbps AAC stereo đủ cho hầu hết nội dung.

Khác biệt giữa H.264, H.265 (HEVC), VP9 và AV1 là gì?
Đây là các codec video ở các điểm khác nhau trên đường cong nén-so-với-tính toán. H.264 (AVC, 2003) là chuẩn phổ thông: mọi thiết bị đều giải mã bằng phần cứng. H.265 (HEVC, 2013) nén tốt hơn H.264 khoảng 50% ở cùng chất lượng nhưng có phí bản quyền và mã hóa tốn CPU hơn. VP9 (Google, 2013) miễn phí bản quyền và xấp xỉ HEVC, được YouTube dùng rộng rãi. AV1 (Alliance for Open Media, 2018) là codec mới nhất miễn phí bản quyền, nén tốt hơn HEVC/VP9 từ 20-30%, nhưng mã hóa phần mềm rất chậm nếu không có tăng tốc phần cứng. Để tương thích tối đa, chọn H.264. Để cân bằng dung lượng/chất lượng tốt nhất trên web hiện đại, chọn AV1 nếu bộ mã hóa hỗ trợ, nếu không thì VP9 hoặc HEVC.
Nên dùng mã hóa một lượt (one-pass) hay hai lượt (two-pass)?
Mã hóa hai lượt phân tích toàn bộ video trước để lập bản đồ độ phức tạp cảnh, rồi mã hóa lần thứ hai dùng bản đồ đó để phân bổ bit tối ưu. Cách này cho chất lượng tốt hơn ở bitrate trung bình mục tiêu, đặc biệt cho video có độ phức tạp đa dạng (cảnh nói chuyện xen cảnh hành động). Chi phí là gấp đôi thời gian mã hóa. Dùng hai lượt khi bạn có ràng buộc cứng về kích thước file hay bitrate, ví dụ tải lên nền tảng có giới hạn cứng hay phát trực tuyến qua đường truyền cố định. Dùng một lượt với CRF khi chất lượng quan trọng hơn kích thước file chính xác: kiểm soát CRF đã tự thích ứng phân bổ bit theo độ phức tạp trong một lượt. Với mã hóa trên trình duyệt qua FFmpeg.wasm, một lượt CRF thường là mặc định đúng.
Cấu trúc GOP, khung khóa và khung I/P/B ảnh hưởng nén thế nào?
Group of Pictures (GOP) là mẫu lặp lại của các loại khung giữa các khung khóa. Khung I (intra-coded) là ảnh đầy đủ độc lập, lớn nhất và ít nén nhất. Khung P (predicted) chỉ mã hóa khác biệt với khung trước đó. Khung B (bidirectional) tham chiếu cả khung trước lẫn sau cho kích thước nhỏ nhất. GOP dài hơn (nhiều khung P/B giữa các khung I) cho file nhỏ hơn nhưng tìm kiếm kém và phục hồi lỗi kém; cho phát web, khoảng cách khung khóa 2-4 giây (60-120 khung ở 30 fps) là cân bằng chuẩn. Phát trực tuyến (HLS, DASH) thường ép khung khóa mỗi 2 giây để cho phép chuyển đoạn. Cho tải lên mạng xã hội, giữ GOP khoảng 2 giây; cho lưu trữ hay biên tập, GOP ngắn hơn (mỗi 1 giây hoặc toàn khung I) cho cắt sạch hơn nhưng tốn dung lượng.
Khi nào nén cần màu 10-bit hoặc mã hóa nhận biết HDR?
Màu chuẩn 8-bit (sRGB hoặc Rec.709) lưu 256 mức mỗi kênh, đủ cho nội dung SDR nhưng dễ bị dải màu (banding) ở vùng tối hay bầu trời. Màu 10-bit (profile Main10 trong HEVC, High10 trong H.264) lưu 1024 mức và gần như loại bỏ banding, ngay cả trên nội dung SDR. Nghịch lý là nó còn nén tốt hơn trong nhiều codec vì bộ mã hóa có độ chi tiết tốt hơn để dự đoán. Nội dung HDR (HDR10, Dolby Vision, HLG dùng màu Rec.2020 và hàm chuyển PQ hoặc HLG) yêu cầu tối thiểu 10-bit cộng siêu dữ liệu HDR. Nếu nguồn HDR mà mã hóa lại sang SDR 8-bit không có ánh xạ tông, vùng sáng bị cắt và hình ảnh trông nhạt. Cho nén trên trình duyệt, dùng 8-bit trừ khi nguồn thực sự HDR và thiết bị đích hỗ trợ HDR, vì đường ống HDR của trình duyệt vẫn chưa nhất quán.
