Chuyển đổi Kelvin sang độ C
Chuyển đổi Kelvin sang độ C (K sang °C) tức thì với công cụ trực tuyến miễn phí. Công thức °C = K − 273.15 chính xác, ví dụ, bảng quy đổi và hướng dẫn từng...
Tất cả đơn vị nhiệt độ trong một trang — thử bộ chuyển đổi tổng hợp→Cách chuyển đổi Kelvin sang độ C?
Để chuyển đổi Kelvin sang độ C, bạn có thể sử dụng công thức sau: **°C = K - 273.15**. Chỉ cần trừ 273.15 từ nhiệt độ Kelvin.
T(°C) = T(K) - 273.15
Ví dụ
Chuyển đổi 293.15K sang độ C:
T(°C) = 293.15K - 273.15 = 20°C
Công thức chuyển Kelvin sang độ C là gì?
Trừ 273,15 khỏi giá trị Kelvin: °C = K − 273,15. Hệ số chính xác theo định nghĩa SI.
0 K bằng bao nhiêu độ C?
0 K = −273,15 °C, độ không tuyệt đối. Không hệ vật lý nào có thể làm lạnh dưới điểm này — định luật ba nhiệt động cấm đạt chính xác.
300 K bằng bao nhiêu độ C?
300 K = 26,85 °C, gần nhiệt độ phòng ngày ấm. Các nhà vật lý thường dùng 300 K làm 'nhiệt độ phòng' chuẩn vì tính toán đơn giản hơn 293,15 K (20 °C).
Tại sao vật lý dùng Kelvin thay vì độ C?
Kelvin là thang đo tuyệt đối bắt đầu từ không thực, nên xuất hiện trực tiếp trong các định luật vật lý (PV=nRT, Stefan-Boltzmann T⁴, định luật Wien). Độ lệch Celsius mang tính tùy ý so với điểm đóng băng của nước.

Nhiệt độ bề mặt Mặt Trời bằng bao nhiêu độ C?
Khoảng 5778 K = 5504,85 °C. Nhiệt độ vành nhật hoa phía trên cao hơn nhiều (1-3 triệu K), một bí ẩn dai dẳng của vật lý mặt trời.
Cách đọc nhiệt độ màu theo Kelvin?
K thấp hơn = ánh sáng ấm/vàng (nến 1800 K = 1526,85 °C), K cao hơn = lạnh/xanh (trời u ám 6500 K = 6226,85 °C). 'Nhiệt độ' chỉ vật đen lý tưởng phát ra màu đó.
Nitơ lỏng có lạnh hơn đá khô không?
Có. Nitơ lỏng sôi ở 77 K = −196,15 °C. Đá khô (CO₂) thăng hoa ở 194,65 K = −78,5 °C. Nitơ là chất làm lạnh phổ biến lạnh hơn ~118 K.
Chuyển đổi Kelvin-Celsius có thay đổi sau tái định nghĩa SI 2019 không?
Hệ số 273,15 không đổi. Tái định nghĩa chỉ thay cách định nghĩa kích thước kelvin (qua hằng số Boltzmann, trước qua điểm ba của nước). Quy đổi vẫn y nguyên cho dùng hàng ngày.
Bảng chuyển đổi Kelvin sang độ C phổ biến
| Kelvin (K) | Celsius (°C) |
|---|---|
| 273.15K | 0°C |
| 283.15K | 10°C |
| 293.15K | 20°C |
| 303.15K | 30°C |
| 313.15K | 40°C |
| 323.15K | 50°C |
| 333.15K | 60°C |
| 343.15K | 70°C |
| 353.15K | 80°C |
| 363.15K | 90°C |
| 373.15K | 100°C |
